surinfection

Học thuật
Thân thiện
surinfection

Une surinfection bactérienne peut compliquer une plaie cutanée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bội nhiễm: Trong y học, đâyhiện tượng một vùng cơ thể hoặc một tổn thương đã bị nhiễm trùng trước đó lại bị nhiễm thêm một loại vi sinh vật mới (vi khuẩn, virus, nấm), thườngkhác loại với tác nhân gây bệnh ban đầu. Sự nhiễm trùng thứ cấp này có thể làm tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La surinfection d'une plaie peut retarder la guérison. (Sự bội nhiễm của một vết thương có thể làm chậm quá trình lành lại.)
    • Il faut éviter la surinfection des bronches lors d'une grippe. (Cần phải tránh bội nhiễm phế quản trong khi bị cúm.)
    • Le médecin a prescrit un antibiotique pour prévenir une surinfection bactérienne. (Bác sĩ đãđơn thuốc kháng sinh để ngăn ngừa một sự bội nhiễm vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risque de surinfection": Nguy bội nhiễm.

    • Les brûlures graves présentent un haut risque de surinfection. (Các vết bỏng nặng nguy bội nhiễm cao.)
  • "Surinfection bactérienne": Bội nhiễm vi khuẩn (loại bội nhiễm phổ biến, khi một nhiễm trùng do virus bị nhiễm thêm vi khuẩn).

    • Un rhume peut parfois se compliquer d'une surinfection bactérienne. (Cảm lạnh đôi khi có thể biến chứng thành bội nhiễm vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surinfecter (động từ): gây bội nhiễm, bị bội nhiễm.

    • La plaie s'est surinfectée. (Vết thương đã bị bội nhiễm.)
  • Surinfecté, -ée (tính từ): bị bội nhiễm.

    • Une zone cutanée surinfectée. (Một vùng da bị bội nhiễm.)
  • Infection (danh từ giống cái): sự nhiễm trùng, sự nhiễm khuẩn (nghĩa rộng, chỉ chung hiện tượng nhiễm vi sinh vật gây bệnh).

Từ đồng nghĩa
  • Infection secondaire: Nhiễm trùng thứ cấp (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Co-infection: Đồng nhiễm (thường chỉ việc nhiễm hai hay nhiều mầm bệnh cùng một lúc ngay từ đầu, khác với bội nhiễmnhiễm thêm sau).
Lưu ý sử dụng
  • "Surinfection"một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y tế y học. ít khi xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày thông thường.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất "chồng lên" () của một đợt nhiễm trùng mới lên trên một đợt nhiễm trùng có sẵn.
surinfection

Une surinfection bactérienne peut compliquer une plaie cutanée.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự bội nhiễm

Từ có nhắc đến "surinfection"