surintendance

Học thuật
Thân thiện
surintendance

Une surintendance des finances était une fonction importante sous l'Ancien Régime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức tổng giám sát: Chức vụ hoặc quyền hạn của người đứng đầu, chịu trách nhiệm giám sát tối cao một cơ quan, tổ chức hoặc một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
    • Dinh tổng giám sát: Tòa nhà hoặc trụ sở chính nơi đặt cơ quan tổng giám sát hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il fut nommé à la surintendance des bâtiments royaux. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức tổng giám sát các tòa nhà hoàng gia.)
    • La surintendance des postes était une fonction importante sous l'Ancien Régime. (Chức tổng giám sát bưu điệnmột chức vụ quan trọng dưới thời Ancien Régime.)
    • Le bureau du directeur se trouve dans la surintendance. (Văn phòng của giám đốc nằm trong dinh tổng giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer la surintendance": nắm giữ, thực thi chức vụ tổng giám sát.

    • Il exerçait la surintendance avec une grande autorité. (Ông ấy thực thi chức tổng giám sát với quyền uy lớn.)
  • "Être placé sous la surintendance de...": được đặt dưới sự giám sát tối cao của...

    • Ce service était placé sous la surintendance du ministre. (Cơ quan này được đặt dưới sự giám sát tối cao của bộ trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surintendant (danh từ giống đực): Người giữ chức vụ tổng giám sát, tổng giám đốc.

    • Le surintendant des finances était un personnage très puissant. (Tổng giám sát tài chínhmột nhân vật rất quyền lực.)
  • Surveillance (danh từ giống cái): Sự giám sát, theo dõi (nghĩa rộng hiện đại hơn, ít mang tính chức vụ hành chính lịch sử).

  • Direction générale (danh từ giống cái): Tổng giám đốc, ban giám đốc (cách gọi hiện đại tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Superintendance: (Từ cổ, đồng nghĩa) sự giám sát tối cao.
  • Contrôle général: kiểm soát tổng quát.
  • Administration supérieure: quảncấp cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

surintendance

Une surintendance des finances était une fonction importante sous l'Ancien Régime.

danh từ giống cái
  1. (sử học) chức tổng giám sát
    • Surintendance des finances
      chức tổng giám sát tài chính
  2. dinh tổng giám sát