surinvestissement
Học thuậtThân thiện
L'entreprise a dû faire face aux conséquences d'un surinvestissement dans de nouvelles technologies.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế, Tài chính) Sự đầu tư quá mức: Hành động hoặc quá trình bỏ vốn, chi tiêu hoặc cam kết nguồn lực vào một dự án, lĩnh vực hoặc tài sản vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý, dẫn đến tình trạng dư thừa công suất hoặc lợi nhuận thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le surinvestissement dans l'immobilier a créé une bulle spéculative. (Sự đầu tư quá mức vào bất động sản đã tạo ra một bong bóng đầu cơ.)
- La crise est due en partie au surinvestissement dans les nouvelles technologies. (Cuộc khủng hoảng một phần là do sự đầu tư quá mức vào công nghệ mới.)
- Éviter le surinvestissement est crucial pour la santé financière de l'entreprise. (Tránh đầu tư quá mức là điều cốt yếu cho sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surinvestissement affectif": (Tâm lý học) Sự đầu tư quá mức về mặt tình cảm, cảm xúc vào một mối quan hệ, một người hoặc một ý tưởng.
- Son surinvestissement affectif dans ce projet l'a conduit à l'épuisement. (Sự đầu tư tình cảm quá mức của anh ấy vào dự án này đã dẫn đến kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Surinvestir (động từ): đầu tư quá mức.
- Il ne faut pas surinvestir dans un seul secteur. (Không nên đầu tư quá mức vào một lĩnh vực duy nhất.)
- Investissement (danh từ): sự đầu tư.
- Surcapacité (danh từ giống cái): công suất dư thừa (thường là hậu quả của ).
Từ đồng nghĩa
- Suraccumulation du capital: sự tích lũy tư bản quá mức.
- Excès d'investissement: sự đầu tư thừa/thái quá.
Từ trái nghĩa
- Sous-investissement (danh từ giống đực): sự đầu tư dưới mức, thiếu đầu tư.
- Désinvestissement (danh từ giống đực): sự rút vốn, giảm đầu tư.
L'entreprise a dû faire face aux conséquences d'un surinvestissement dans de nouvelles technologies.
danh từ giống đực
- (kinh tế) tài chính sự đầu tư quá mức