surjalée

Học thuật
Thân thiện
surjalée

Une vague surjalée brise contre les rochers.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của 'surjalé'):
    • Bị văng, bị bắn tung tóe (chất lỏng): Dùng để mô tả một người, vật hoặc bề mặt đã bị chất lỏng (như nước, bùn) văng hoặc bắn vào, làm ướt hoặc bẩn.
    • Bị tưới, bị rưới (nước): Có thể chỉ việc bị làm ướt một cách nhẹ nhàng, chẳng hạn như bị nước mưa hoặc nước tưới cây bắn vào.
Ví dụ sử dụng
  • (Chiếc váy của ấy bị văng/bắn đầy bùn sau buổi đi dạo dưới mưa.)
  • (Chiếc xe ô bị bắn nước từ những vũng nước cần được rửa.)
  • (Trong khi tưới vườn, đôi giày của tôi đã bị ướt/bị rưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être surjalé(e) de...": Bị văng/bắn đầy (thứ đó, thườngchất lỏng).
    • Le mur était surjalé de peinture après les travaux. (Bức tường bị văng đầy sơn sau khi thi công.)
Biến thể từ gần giống
  • Surjalé (adj, giống đực): cùng nghĩa nhưngdạng giống đực.
    • Un pantalon surjalé de boue. (Một chiếc quần bị văng đầy bùn.)
  • Surjaler (v): Làm văng, làm bắn tung tóe (chất lỏng).
    • Les pneus de la camionnette surjalent l'eau de la flaque. (Lốp xe của chiếc xe tải nhỏ làm bắn nước từ vũng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclaboussé(e): Bị văng bẩn, bị bắn tung tóe (thường mạnh hơn, gợi ý vết bẩn rõ rệt).
  • Mouillé(e): Bị ướt (nghĩa chung, không nhất thiết do văng bắn).
  • Arrosé(e): Bị tưới, bị rưới (thường chủ ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ 'surjalée'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'surjalée'.

surjalée

Une vague surjalée brise contre les rochers.

  1. xem surjalé

Từ gần giống