surmenage

Học thuật
Thân thiện
surmenage

Un employé souffre de surmenage après des semaines de travail intense.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm việc quá sức, sự lao lực: Trạng thái mệt mỏi về thể chất tinh thần do làm việc quá nhiều, quá căng thẳng hoặc trong thời gian dài không sự nghỉ ngơi đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il souffre d'un surmenage à cause de son travail. (Anh ấy bị lao lực công việc của mình.)
    • Le surmenage peut entraîner des problèmes de santé graves. (Sự làm việc quá sức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
    • Elle a prendre un congé pour éviter le surmenage. ( ấy đã phải nghỉ phép để tránh tình trạng kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en état de surmenage: Ở trong tình trạng kiệt sức, lao lực.

    • Le médecin a diagnostiqué qu'il était en état de surmenage. (Bác sĩ chẩn đoán anh ta đang trong tình trạng kiệt sức.)
  • Tomber en surmenage: Rơi vào tình trạng kiệt sức.

    • Après six mois sans vacances, elle est tombée en surmenage. (Sau sáu tháng không kỳ nghỉ, ấy đã rơi vào tình trạng kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmené, surmenée (tính từ): Bị kiệt sức, bị lao lực.

    • Il a l'air complètement surmené. (Trông anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • Épuisement professionnel / Burn-out (danh từ giống đực): Hội chứng kiệt sức nghề nghiệp, một dạng nghiêm trọng của surmenage liên quan đến công việc.

Từ đồng nghĩa
  • Épuisement: Sự kiệt sức.
  • Fatigue extrême: Sự mệt mỏi cực độ.
  • Surcharge de travail: Sự quá tải công việc (nhấn mạnh nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "surmenage".)

Thành ngữ liên quan
  • Brûler la chandelle par les deux bouts: Làm việc quá sức, tiêu xài hoặc sử dụng năng lượng từ cả hai phía (nghĩa bóng: dẫn đến kiệt sức nhanh chóng).
    • En travaillant le jour et en étudiant la nuit, il brûle la chandelle par les deux bouts. (Vừa làm việc ban ngày vừa học ban đêm, anh ta đang tự làm kiệt sức mình.)
surmenage

Un employé souffre de surmenage après des semaines de travail intense.

danh từ giống đực
  1. sự làm quá sức, sự lao lực