surmenant

Học thuật
Thân thiện
surmenant

Un travail surmenant peut épuiser une personne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lao lực, làm kiệt sức: Dùng để mô tả một công việc, hoạt động hoặc tình huống đòi hỏi quá nhiều sức lực hoặc nỗ lực, dẫn đến tình trạng mệt mỏi, căng thẳng hoặc kiệt quệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un emploi surmenant peut nuire à la santé. (Một công việc lao lực có thể gây hại cho sức khỏe.)
    • Elle a refusé ce poste car elle le trouvait trop surmenant. ( ấy đã từ chối vị trí này thấy quá lao lực.)
    • La préparation de cet examen est une tâche surmenante. (Việc chuẩn bị cho kỳ thi nàymột nhiệm vụ làm kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être surmenant pour quelqu'un": là lao lực/kiệt sức đối với ai đó.
    • Ce rythme de vie est surmenant pour une personne âgée. (Nhịp sống nàyquá lao lực đối với một người cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmené (e) (tính từ): bị lao lực, bị kiệt sức (dùng cho người).

    • Il a l'air surmené ces derniers temps. (Anh ấy trông có vẻ bị kiệt sức dạo gần đây.)
  • Surmenage (danh từ): sự lao lực, tình trạng làm việc quá sức.

    • Le surmenage est un problème courant dans les grandes villes. (Tình trạng lao lựcmột vấn đề phổ biếncác thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisant: làm kiệt sức.
  • Exténuant: làm mệt lử, làm kiệt sức.
  • Pénible: cực nhọc, nặng nhọc.
Từ trái nghĩa
  • Reposant: nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Léger: nhẹ nhàng.
surmenant

Un travail surmenant peut épuiser une personne.

tính từ
  1. lao lực
    • Travail surmenant
      công việc lao lực