surmultiplication

Học thuật
Thân thiện
surmultiplication

Un cycliste utilise la surmultiplication pour gravir une côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơ cấu tăng tốc truyền động: Trong cơ học, đâymột bộ phận hoặc hệ thống được thiết kế để tăng tốc độ quay hoặc lực truyền động từ nguồn phát lực đến bộ phận công tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La surmultiplication dans cette boîte de vitesses améliore l'accélération. (Cơ cấu tăng tốc truyền động trong hộp số này cải thiện khả năng tăng tốc.)
    • Ce mécanisme utilise une surmultiplication pour amplifier la force. (Cơ chế này sử dụng một cơ cấu tăng tốc truyền động để khuếch đại lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rapport de surmultiplication": tỷ số tăng tốc truyền động.
    • Le rapport de surmultiplication est crucial pour le calcul du couple. (Tỷ số tăng tốc truyền động rất quan trọng cho việc tính toán -men xoắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmultiplié(e) (tính từ): được tăng tốc truyền động.

    • Un axe surmultiplié. (Một trục được tăng tốc truyền động.)
  • Démultiplication (danh từ giống cái): cơ cấu giảm tốc truyền động (nghĩa trái ngược).

    • La démultiplication réduit la vitesse mais augmente le couple. (Cơ cấu giảm tốc truyền động làm giảm tốc độ nhưng tăng -men xoắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Système d'augmentation de vitesse de transmission: hệ thống tăng tốc độ truyền động.
  • Multiplicateur de vitesse: bộ tăng tốc (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

surmultiplication

Un cycliste utilise la surmultiplication pour gravir une côte.

danh từ giống cái
  1. (cơ học) cơ cấu tăng tốc truyền động