surnombre

Học thuật
Thân thiện
surnombre

L'équipe a un joueur en surnombre sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Số dôi ra, số lượng thừa: Chỉ một số lượng, một phần vượt quá mức cần thiết hoặc dự kiến. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un léger surnombre d'invités par rapport aux places prévues. (Có một số lượng khách dôi ra nhẹ so với số chỗ dự kiến.)
    • L'équipe a gérer le surnombre de joueurs sur le terrain. (Đội bóng phải xửtình huống số cầu thủ dôi ra trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en surnombre": Ở trong tình trạng thừa, vượt quá số lượng.
    • Les candidats étaient en surnombre pour ce poste. (Các ứng viên cho vị trí này đã vượt quá số lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surnuméraire (tính từ/danh từ): thừa, dôi ra; nhân viên dự bị, nhân viên thừa.
    • Un employé surnuméraire. (Một nhân viên dự bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Excédent (danh từ giống đực): số thừa, số dư.
  • Surplus (danh từ giống đực): số dư, số thặng dư.
Từ trái nghĩa
  • Manque (danh từ giống đực): sự thiếu hụt.
  • Déficit (danh từ giống đực): sự thâm hụt.
surnombre

L'équipe a un joueur en surnombre sur le terrain.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) số dôi
    • en surnombre
      dôi ra