surnombre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Số dôi ra, số lượng thừa: Chỉ một số lượng, một phần vượt quá mức cần thiết hoặc dự kiến. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a un léger surnombre d'invités par rapport aux places prévues. (Có một số lượng khách dôi ra nhẹ so với số chỗ dự kiến.)
- L'équipe a dû gérer le surnombre de joueurs sur le terrain. (Đội bóng phải xử lý tình huống số cầu thủ dôi ra trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en surnombre": Ở trong tình trạng thừa, vượt quá số lượng.
- Les candidats étaient en surnombre pour ce poste. (Các ứng viên cho vị trí này đã vượt quá số lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Surnuméraire (tính từ/danh từ): thừa, dôi ra; nhân viên dự bị, nhân viên thừa.
- Un employé surnuméraire. (Một nhân viên dự bị.)
Từ đồng nghĩa
- Excédent (danh từ giống đực): số thừa, số dư.
- Surplus (danh từ giống đực): số dư, số thặng dư.
Từ trái nghĩa
- Manque (danh từ giống đực): sự thiếu hụt.
- Déficit (danh từ giống đực): sự thâm hụt.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) số dôi
- en surnombredôi ra