suroffrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trả giá cao hơn (ai đó): Hành động đưa ra một mức giá cao hơn so với giá mà người khác đã đề xuất, thường trong một cuộc đấu giá, thương lượng mua bán hoặc cạnh tranh để giành lấy một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a suroffert pour obtenir le tableau aux enchères. (Anh ấy đã trả giá cao hơn để có được bức tranh trong cuộc đấu giá.)
- Personne ne pouvait suroffrir à sa proposition d'achat. (Không ai có thể trả giá cao hơn đề nghị mua của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suroffrir une somme": trả cao hơn một số tiền cụ thể.
- L'acheteur a suroffert 1000 euros par rapport à l'offre initiale. (Người mua đã trả giá cao hơn 1000 euro so với đề nghị ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Surenchérir (v): cũng có nghĩa là trả giá cao hơn, đặt giá cao hơn. Đây là một từ đồng nghĩa gần gũi.
- Offrir (v): đề nghị, đưa ra (một mức giá). Đây là động từ gốc.
- Offre (n): đề nghị, lời chào giá.
Từ đồng nghĩa
- Surenchérir: trả giá cao hơn, đặt giá cao hơn.
- Mieux offrir: đề nghị tốt hơn (về giá cả hoặc điều kiện).
Lưu ý sử dụng
- Từ này ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa surenchérir. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đấu giá hoặc mua bán cạnh tranh.
- Động từ này thường được sử dụng với cấu trúc suroffrir à [quelqu'un/une offre] (trả giá cao hơn [ai đó/một đề nghị]).
ngoại động từ
- trả giá cao hơn