surpeuplement

Học thuật
Thân thiện
surpeuplement

Le surpeuplement rend la vie dans les grandes villes difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng quá đông dân, nạn nhân mãn: Chỉ tình trạng dân số của một khu vực, quốc gia hoặc hành tinh vượt quá khả năng đáp ứng về tài nguyên môi trường.
    • (Nghĩa rộng) Tình trạng quá đông người ở (một nơi): Chỉ sự có mặt của quá nhiều người trong một không gian nhất định, như một ngôi nhà, một thành phố hoặc một phương tiện giao thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le surpeuplement des grandes villes pose de nombreux problèmes. (Tình trạng quá đông dâncác thành phố lớn gây ra nhiều vấn đề.)
    • Le surpeuplement de la planète est une préoccupation majeure. (Nạn nhân mãn trên hành tinhmột mối quan tâm lớn.)
    • Il y a un vrai surpeuplement dans ce petit appartement. (Có một tình trạng quá đông người thực sự trong căn hộ nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surpeuplement carcéral": tình trạng quá tải nhà tù, quá đông tù nhân.

    • Le surpeuplement carcéral est un problème dans de nombreux pays. (Tình trạng quá tải nhà tùmột vấn đềnhiều quốc gia.)
  • "surpeuplement relatif": tình trạng quá đông dân tương đối (khi nguồn lực không đủ cho dân số hiện , mật độ có thể không cao).

    • Certaines régions souffrent d'un surpeuplement relatif au manque d'eau. (Một số vùng chịu tình trạng quá đông dân tương đối do thiếu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Surpeuplé, surpeuplée (tính từ): quá đông dân, quá đông người.

    • Une prison surpeuplée. (Một nhà tù quá đông người.)
    • Une région surpeuplée. (Một khu vực quá đông dân.)
  • Peuplement (danh từ giống đực): sự định cư, sự cư trú; dân cư.

  • Surpopulation (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ nạn nhân mãn, tình trạng quá đông dân.
Từ đồng nghĩa
  • Surpopulation (n.f): nạn nhân mãn, tình trạng quá đông dân.
  • Surcharge démographique: quá tải dân số.
  • Excès de population: dư thừa dân số.
Các cụm từ liên quan
  • Lutter contre le surpeuplement: đấu tranh chống lại nạn nhân mãn.

    • Il faut lutter contre le surpeuplement pour protéger l'environnement. (Cần phải đấu tranh chống lại nạn nhân mãn để bảo vệ môi trường.)
  • Problème de surpeuplement: vấn đề quá đông dân.

    • Le problème de surpeuplement est complexe. (Vấn đề quá đông dân rất phức tạp.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ trên đâycách kết hợp thông dụng.)

surpeuplement

Le surpeuplement rend la vie dans les grandes villes difficile.

danh từ giống đực
  1. tình trạng quá đông dân, nạn nhân mãn
  2. (nghĩa rộng) tình trạng quá đông người ở (nhà)