surplice-fee
/'sə:pləs,fi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền sửa lễ: Khoản tiền được nộp cho nhà thờ nhân các dịp lễ nghi tôn giáo quan trọng như ma chay, cưới xin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family paid the surplice-fee for the wedding ceremony. (Gia đình đã trả tiền sửa lễ cho lễ cưới.)
- The surplice-fee is a traditional offering to the church for funeral services. (Tiền sửa lễ là một khoản cúng dường truyền thống cho nhà thờ cho các dịch vụ tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to collect the surplice-fee": thu tiền sửa lễ.
- The parish clerk is responsible for collecting the surplice-fee. (Người thư ký giáo xứ chịu trách nhiệm thu tiền sửa lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Surplice (n): áo thụng (loại áo dài trắng mặc bởi giáo sĩ và ca đoàn trong các nhà thờ Kitô giáo).
- Fee (n): lệ phí, tiền công.
Từ đồng nghĩa
- Church offering: lễ vật cho nhà thờ.
- Ceremonial fee: lệ phí nghi lễ.
danh từ
- tiền sửa lễ (nhân dịp ma chay, cưới xin, nộp cho nhà thờ)