surplusage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng dư thừa, quá nhiều so với nhu cầu: "surplusage" chỉ một lượng lớn hơn nhiều so với mức cần thiết, thường mang hàm ý lãng phí hoặc không cần thiết.
- Phần thừa, phần dư: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế, "surplusage" có thể chỉ phần tài sản hoặc hàng hóa còn lại sau khi đáp ứng đủ nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The warehouse was filled with surplusage of old inventory. (Kho hàng chứa đầy lượng hàng tồn kho dư thừa.)
- His speech was full of surplusage, repeating the same points over and over. (Bài phát biểu của ông ta đầy những phần dư thừa, lặp đi lặp lại cùng một ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a surplusage of": một lượng dư thừa của (thứ gì đó).
- The company had a surplusage of raw materials after the project ended. (Công ty có một lượng nguyên liệu thô dư thừa sau khi dự án kết thúc.)
"to be surplusage": là phần thừa, không cần thiết.
- In legal documents, any surplusage should be removed to avoid confusion. (Trong văn bản pháp lý, bất kỳ phần thừa nào cũng nên được loại bỏ để tránh nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Surplus (n, adj): thặng dư, dư thừa (thường dùng phổ biến hơn).
- The country has a trade surplus. (Quốc gia này có thặng dư thương mại.)
Surplus to requirements: dư thừa so với yêu cầu.
- These supplies are surplus to requirements. (Những vật tư này dư thừa so với yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Excess (n): sự dư thừa, quá mức.
- An excess of food was prepared for the party. (Một lượng thức ăn dư thừa đã được chuẩn bị cho bữa tiệc.)
- Redundancy (n): sự thừa thãi, dư thừa (thường dùng trong công việc hoặc thông tin).
- The redundancy in his writing made it boring. (Sự dư thừa trong bài viết của anh ta khiến nó trở nên nhàm chán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "surplusage", nhưng có thể kết hợp với động từ "eliminate" (loại bỏ) hoặc "reduce" (giảm bớt):
- The manager decided to eliminate the surplusage in the budget. (Người quản lý quyết định loại bỏ phần dư thừa trong ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
- A dime a dozen: dễ kiếm, có quá nhiều (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng mang ý nghĩa tương tự về sự dư thừa).
- In this market, cheap souvenirs are a dime a dozen. (Ở khu chợ này, đồ lưu niệm rẻ tiền có quá nhiều.)
- More than enough: quá đủ, dư thừa.
- We have more than enough food for everyone. (Chúng ta có quá đủ thức ăn cho mọi người.)
