surpopulation

Học thuật
Thân thiện
surpopulation

Une grande ville fait face au problème de la surpopulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Số dân quá đông, tình trạng dân số quá đông: Chỉ tình trạng một khu vực địa lý (như một thành phố, quốc gia hoặc hành tinh) số lượng người sinh sống vượt quá khả năng đáp ứng về tài nguyên, cơ sở hạ tầng hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Résoudre le problème de la surpopulation. (Giải quyết vấn đề số dân quá đông.)
    • La surpopulation dans les grandes villes pose des défis majeurs. (Tình trạng dân số quá đôngcác thành phố lớn đặt ra những thách thức lớn.)
    • Les experts s'inquiètent des conséquences de la surpopulation mondiale. (Các chuyên gia lo ngại về hậu quả của tình trạng dân số thế giới quá đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surpopulation carcérale": tình trạng quá tải trong nhà tù.

    • Le rapport dénonce la surpopulation carcérale. (Báo cáo lên án tình trạng quá tải trong các nhà tù.)
  • "surpopulation scolaire": tình trạng quá tải học sinh trong trường học.

    • Les classes à 40 élèves sont un signe de surpopulation scolaire. (Các lớp học với 40 học sinhmột dấu hiệu của tình trạng quá tải trong trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Surpeuplé, -e (tính từ): quá đông đúc, dân số quá đông.

    • Une région surpeuplée. (Một khu vực dân số quá đông.)
  • Surpeuplement (danh từ giống đực): (thường dùng như đồng nghĩa với "surpopulation") tình trạng dân số quá đông.

    • Le surpeuplement de la planète. (Tình trạng dân số hành tinh quá đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Excès de population: thừa dân số, dân số quá mức.
  • Surcharge démographique: gánh nặng nhân khẩu học.
Từ trái nghĩa
  • Sous-population: dân số thấp, thiếu dân số.
  • Dépopulation: tình trạng suy giảm dân số.
surpopulation

Une grande ville fait face au problème de la surpopulation.

danh từ giống cái
  1. số dân quá đông
    • Résoudre le problème de la surpopulation
      giải quyết vấn đề số dân quá đông

Từ có nhắc đến "surpopulation"