surpression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áp suất dư: Trong kỹ thuật, đây là áp suất vượt quá một mức chuẩn hoặc áp suất môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La surpression dans le réservoir doit être contrôlée régulièrement. (Áp suất dư trong bể chứa phải được kiểm soát thường xuyên.)
- Une valve de sécurité permet de relâcher la surpression. (Một van an toàn cho phép xả áp suất dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en surpression": ở trạng thái có áp suất dư.
- Le système fonctionne en surpression pour éviter les contaminations. (Hệ thống hoạt động ở trạng thái có áp suất dư để tránh nhiễm bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Surpresser (động từ): tạo ra áp suất dư.
- Surpressostat (danh từ giống đực): thiết bị điều chỉnh áp suất dư.
Từ đồng nghĩa
- Pression excédentaire: áp suất thừa, áp suất vượt mức.
- Surpression là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, ít có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn trong ngữ cảnh này.
Các cụm từ liên quan
- Zone en surpression: khu vực có áp suất dư.
- L'entrée de la salle blanche est une zone en surpression. (Lối vào phòng sạch là một khu vực có áp suất dư.)
Lưu ý
- "Surpression" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, xử lý nước, hoặc HVAC (sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí).
- Không nên nhầm lẫn với từ "suppression" (có nghĩa là sự đàn áp, sự dập tắt).
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) áp suất dư