surpression

Học thuật
Thân thiện
surpression

Un technicien vérifie la surpression dans le réservoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áp suất : Trong kỹ thuật, đâyáp suất vượt quá một mức chuẩn hoặc áp suất môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La surpression dans le réservoir doit être contrôlée régulièrement. (Áp suất trong bể chứa phải được kiểm soát thường xuyên.)
    • Une valve de sécurité permet de relâcher la surpression. (Một van an toàn cho phép xả áp suất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en surpression": ở trạng thái áp suất .
    • Le système fonctionne en surpression pour éviter les contaminations. (Hệ thống hoạt độngtrạng thái áp suất để tránh nhiễm bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surpresser (động từ): tạo ra áp suất .
  • Surpressostat (danh từ giống đực): thiết bị điều chỉnh áp suất .
Từ đồng nghĩa
  • Pression excédentaire: áp suất thừa, áp suất vượt mức.
  • Surpressionthuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, ít có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn trong ngữ cảnh này.
Các cụm từ liên quan
  • Zone en surpression: khu vực áp suất .
    • L'entrée de la salle blanche est une zone en surpression. (Lối vào phòng sạchmột khu vực áp suất .)
Lưu ý
  • "Surpression"một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, xửnước, hoặc HVAC (sưởi ấm, thông gió điều hòa không khí).
  • Không nên nhầm lẫn với từ "suppression" (có nghĩasự đàn áp, sự dập tắt).
surpression

Un technicien vérifie la surpression dans le réservoir.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) áp suất