surprime

Học thuật
Thân thiện
surprime

L'assurance automobile inclut une surprime pour les jeunes conducteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền bảo hiểm trả thêm, phí phụ trội: Khoản tiền bổ sung phải trả cho một hợp đồng bảo hiểm, ngoài mức phí cơ bản, do những yếu tố rủi ro cao hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'assureur a appliqué une surprime en raison de l'âge du conducteur. (Công ty bảo hiểm đã áp dụng một khoản phí phụ trội do tuổi của tài xế.)
    • La surprime pour assurance habitation dans cette zone inondable est très élevée. (Tiền bảo hiểm trả thêm cho bảo hiểm nhà ở trong khu vực ngập lụt này rất cao.)
    • Il a payer une surprime parce que sa voiture est un modèle sportif. (Anh ấy đã phải trả một khoản phụ phí xe của anh ấydòng thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soumis à une surprime": phải chịu một khoản phí phụ trội.
    • Les nouveaux conducteurs sont souvent soumis à une surprime. (Những tài xế mới thường phải chịu một khoản phí phụ trội.)
  • "majorer d'une surprime": tăng thêm bằng một khoản phụ phí.
    • Le contrat a été majoré d'une surprime de 10%. (Hợp đồng đã bị tăng thêm một khoản phụ phí 10%.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprimer (động từ): tính thêm phí, đánh phụ phí. (Từ này ít phổ biến hơn danh từ "surprime").
  • Prime (danh từ giống cái): phí bảo hiểm cơ bản, khoản tiền thưởng.
  • Majoration (danh từ giống cái): sự tăng thêm, khoản phụ thu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Supplément de prime: khoản phụ trội phí bảo hiểm.
  • Majoration de prime: sự tăng thêm phí bảo hiểm.
Các cụm từ liên quan
  • Surprime d'assurance: phí phụ trội bảo hiểm.
    • La surprime d'assurance auto est courante pour les jeunes conducteurs. (Phí phụ trội bảo hiểm ô phổ biến đối với các tài xế trẻ.)
  • Taux de surprime: tỷ lệ phí phụ trội.
    • Le taux de surprime dépend du profil de risque. (Tỷ lệ phí phụ trội phụ thuộc vào hồ sơ rủi ro.)
surprime

L'assurance automobile inclut une surprime pour les jeunes conducteurs.

danh từ giống cái
  1. tiền bảo hiểm trả thêm