surprise-partie

Học thuật
Thân thiện
surprise-partie

Une surprise-partie a lieu dans le salon d'une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một bữa tiệc khiêu vũ được tổ chức tại nhà riêng một cách bất ngờ: "surprise-partie" chỉ một cuộc liên hoan, thường nhảy múa, được tổ chức tại tư gia không báo trước cho chủ nhà hoặc một vị khách nào đó, nhằm mục đích tạo bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses amis ont organisé une surprise-partie pour son anniversaire. (Bạn bè của anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc khiêu vũ bất ngờ cho sinh nhật của anh.)
    • Nous avons été invités à une surprise-partie chez les Martin. (Chúng tôi được mời đến một bữa tiệc bất ngờ tại nhà gia đình Martin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organiser une surprise-partie": tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.

    • Ils ont organisé une surprise-partie pour les fiançailles de leur fille. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho lễ đính hôn của con gái.)
  • "Être l'hôte d'une surprise-partie": là chủ nhà của một bữa tiệc bất ngờ (thườngngười không biết trước).

    • Il ne savait pas qu'il était l'hôte d'une surprise-partie. (Anh ấy không biết rằng mìnhchủ nhà của một bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fête-surprise (n.f): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩamột bữa tiệc bất ngờ, có thể không nhất thiết tập trung vào khiêu vũ.
  • Soirée dansante (n.f): buổi tối khiêu vũ, nhưng không nhất thiết mang yếu tố bất ngờ.
  • Soirée (n.f): buổi tối, buổi liên hoan (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fête-surprise: bữa tiệc bất ngờ.
  • Soirée surprise: buổi tối/liên hoan bất ngờ.
Lưu ý
  • Từ nàytừ ghép, kết hợp giữa "surprise" (bất ngờ) "partie" (ở đây có nghĩabuổi liên hoan, cuộc vui). một danh từ giống cái.
  • Khái niệm này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt vào thế kỷ 20, thường liên quan đến các bữa tiệc tại gia âm nhạc khiêu vũ.
surprise-partie

Une surprise-partie a lieu dans le salon d'une maison.

danh từ giống cái
  1. cuộc liên hoan khiêu vũ tại nhà riêng