surprisedly

/sə'praizili/
Học thuật
Thân thiện
surprisedly

She looked at the gift surprisedly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngạc nhiên, một cách bất ngờ: Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự ngạc nhiên, bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She looked at me surprisedly when I told her the news. ( ấy nhìn tôi một cách ngạc nhiên khi tôi kể cho ấy tin đó.)
    • He nodded surprisedly, not expecting such a quick agreement. (Anh ấy gật đầu một cách bất ngờ, không ngờ lại sự đồng ý nhanh chóng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí trong câu: "Surprisedly" thường đứng trước động từ chính hoặccuối câu để bổ nghĩa cho toàn bộ hành động.
    • He surprisedly accepted the award. (Anh ấy ngạc nhiên nhận giải thưởng.)
    • "Is that really true?" she asked surprisedly. ("Điều đó thật không?" ấy hỏi một cách ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprised (adj): ngạc nhiên, bất ngờ.
    • I was very surprised by his reaction. (Tôi rất ngạc nhiên trước phản ứng của anh ta.)
  • Surprising (adj): đáng ngạc nhiên, gây bất ngờ.
    • The results were surprising. (Kết quả thật đáng ngạc nhiên.)
  • Surprise (n): sự ngạc nhiên, điều bất ngờ.
    • The party was a complete surprise. (Bữa tiệc một điều bất ngờ hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishedly: một cách kinh ngạc, sửng sốt (mức độ ngạc nhiên mạnh hơn).
  • Amazedly: một cách kinh ngạc, hết sức ngạc nhiên.
  • In surprise: với vẻ ngạc nhiên (cụm giới từ có nghĩa tương đương).
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất sử dụng: "Surprisedly" một từ tương đối hiếm gặp trong văn nói văn viết hiện đại. Người bản ngữ thường ưu tiên sử dụng các cấu trúc như "in surprise" hoặc dùng tính từ "surprised" với một động từ như "look" (nhìn), "say" (nói).
    • Thay vì: He said surprisedly, "...".
    • Thường dùng: He said in surprise, "..." hoặc "...," he said, looking surprised.
surprisedly

She looked at the gift surprisedly.

phó từ
  1. ngạc nhiên
  2. bất ngờ