surproduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sản xuất thừa, sản xuất quá mức: Hành động tạo ra một lượng sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ vượt quá nhu cầu hoặc khả năng tiêu thụ của thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs ont été incités à surproduire du lait, ce qui a fait chuter les prix. (Các nông dân đã bị khuyến khích sản xuất thừa sữa, điều này khiến giá cả giảm mạnh.)
- L'industrie de la mode a tendance à surproduire des vêtements, générant beaucoup de déchets. (Ngành công nghiệp thời trang có xu hướng sản xuất quá mức quần áo, tạo ra nhiều chất thải.)
- Il faut éviter de surproduire des biens qui ne trouveront pas d'acheteurs. (Cần tránh sản xuất thừa những mặt hàng sẽ không tìm được người mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en situation de surproduction": Ở trong tình trạng sản xuất thừa.
- Le marché du pétrole est actuellement en situation de surproduction. (Thị trường dầu mỏ hiện đang trong tình trạng sản xuất thừa.)
- "Surproduire pour répondre à une demande anticipée": Sản xuất thừa để đáp ứng một nhu cầu được dự báo trước.
- L'entreprise a décidé de surproduire temporairement pour préparer la saison des fêtes. (Công ty quyết định tạm thời sản xuất thừa để chuẩn bị cho mùa lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Surproduction (danh từ giống cái): Sự sản xuất thừa, tình trạng dư thừa sản phẩm.
- La surproduction de fruits a conduit à leur gaspillage. (Việc sản xuất thừa trái cây đã dẫn đến lãng phí chúng.)
- Surproducteur (danh từ): Người sản xuất thừa, nhà sản xuất dư thừa.
- Ce pays est un surproducteur de céréales. (Đất nước này là một nhà sản xuất dư thừa ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
- Produire en excès: Sản xuất quá mức, sản xuất dư thừa.
- Fabriquer en trop grande quantité: Chế tạo với số lượng quá lớn.
Từ trái nghĩa
- Sous-produire: Sản xuất thiếu, sản xuất dưới mức.
- Raréfier: Làm khan hiếm, giảm sản lượng.
ngoại động từ
- sản xuất thừa