surrebutter
/,sʌri'bʌtə/ Cách viết khác : (surrejoinder) /,sʌri'dʤɔində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp):
- Lời đập lại, lời biện hộ tiếp theo: Trong thủ tục tố tụng thông luật (common law), đây là lời biện hộ bằng văn bản thứ tư của nguyên đơn, được đưa ra để trả lời trực tiếp cho lời biện hộ thứ ba (lời cãi lại - rebutter) của bị đơn. Nó là một phần của hệ thống biện hộ bằng văn bản (pleadings) hình thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plaintiff's attorney filed a surrebutter to address the new evidence presented in the defendant's rebutter. (Luật sư của nguyên đơn đã nộp một lời đập lại để giải quyết các chứng cứ mới được trình bày trong lời cãi lại của bị đơn.)
- The court allowed the submission of a surrebutter to ensure both parties had a final opportunity to respond. (Tòa án cho phép nộp lời biện hộ tiếp theo để đảm bảo cả hai bên đều có cơ hội cuối cùng để phản hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh pháp lý học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để mô tả các thủ tục tố tụng lịch sử hoặc trong các hệ thống tòa án vẫn áp dụng hình thức biện hộ bằng văn bản rất chặt chẽ. Trong thực tiễn tố tụng hiện đại, các thuật ngữ như "phản hồi cuối cùng" (final reply) hoặc "bản tường trình bổ sung" (supplemental pleading) có thể phổ biến hơn.
- Sử dụng ẩn dụ (hiếm): Có thể dùng để chỉ một lời phản bác hoặc tranh luận tiếp theo trong một cuộc tranh luận nói chung, mặc dù cách dùng này không phổ biến.
- His comment served as a surrebutter to the ongoing debate. (Nhận xét của anh ấy đóng vai trò như một lời đập lại cho cuộc tranh luận đang diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Surrejoinder (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ lời đập lại của nguyên đơn. Đây là cách viết khác của cùng một khái niệm pháp lý.
- Pleading (n): Biện hộ bằng văn bản. là một loại cụ thể.
- Rebutter (n): Lời cãi lại. Đây là lời biện hộ của bị đơn mà trả lời lại.
- Rejoinder (n): Lời cãi lại đầu tiên của bị đơn, trả lời cho lời biện hộ của nguyên đơn ().
Từ đồng nghĩa
- Surrejoinder: Lời đập lại (từ đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh pháp lý).
- Plaintiff's reply to rebutter: Lời trả lời của nguyên đơn đối với lời cãi lại (cụm từ giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ
- (pháp lý) lời đập lại (lời buộc của đối phương)