surremise

Học thuật
Thân thiện
surremise

Une surremise est accordée pour les commandes importantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền chiết giá thêm: Trong lĩnh vực thương nghiệp, "surremise" là một khoản tiền chiết khấu bổ sung được áp dụng, thườngtrên một mức giá đã được giảm trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vendeur a accordé une surremise de 5% sur le prix déjà soldé. (Người bán đã đồng ý một khoản chiết giá thêm 5% trên mức giá đã giảm.)
    • La surremise est une pratique commerciale pour stimuler les ventes en fin de saison. (Tiền chiết giá thêmmột thủ thuật thương mại để kích thích doanh số vào cuối mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accorder une surremise": đồng ý/áp dụng một khoản chiết giá thêm.
    • Le fournisseur peut accorder une surremise pour les commandes importantes. (Nhà cung cấp có thể đồng ý một khoản chiết giá thêm cho các đơn đặt hàng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remise (n.f): sự giảm giá, chiết khấu.
    • Une remise de 10% est offerte aux clients fidèles. (Một mức giảm giá 10% được dành cho khách hàng thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabais supplémentaire: khoản giảm giá bổ sung.
  • Escompte additionnel: chiết khấu thêm.
surremise

Une surremise est accordée pour les commandes importantes.

danh từ giống cái
  1. (thương nghiệp) tiền chiết giá thêm