surrender
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
surrender
surrender
Words Mentioning "surrender"
đầu hàng
chiêu an
dụ
hàng
hàng phục
lai hàng
ô nhục
Phong Trào Yêu Nước
quy hàng
thúc thủ
trả hàng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...