hàng

noun
  1. goods; wares; merchandise
noun
  1. row; line; column
    • đứng sắp hàng
      to stand in a line
verb
  1. to yield; to surrender; to give in
    • thà chết chứ không chịu hàng
      rather die than surrender

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hàng
Hai em học sinh xếp hàng ngay ngắn trước cửa lớp.