surréalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa siêu thực: Một trào lưu nghệ thuật và văn học tiên phong thế kỷ 20, tìm cách giải phóng sức sáng tạo khỏi sự kiểm soát của lý trí và các quy ước thẩm mỹ, xã hội. Nó nhấn mạnh vào tiềm thức, giấc mơ, sự liên tưởng tự do và những hình ảnh bất ngờ, kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le surréalisme a profondément influencé la peinture et la littérature du XXe siècle. (Chủ nghĩa siêu thực đã ảnh hưởng sâu sắc đến hội họa và văn học thế kỷ XX.)
- Ce poème est un bel exemple de surréalisme. (Bài thơ này là một ví dụ đẹp của chủ nghĩa siêu thực.)
- Il étudie le surréalisme dans l'œuvre d'André Breton. (Anh ấy nghiên cứu chủ nghĩa siêu thực trong tác phẩm của André Breton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dans la veine du surréalisme": theo khuynh hướng/tinh thần của chủ nghĩa siêu thực.
- Son dernier film est tourné dans la veine du surréalisme. (Bộ phim mới nhất của ông ấy được thực hiện theo khuynh hướng của chủ nghĩa siêu thực.)
- "l'esprit du surréalisme": tinh thần của chủ nghĩa siêu thực.
- Cette exposition capture l'esprit du surréalisme. (Triển lãm này nắm bắt được tinh thần của chủ nghĩa siêu thực.)
Biến thể và từ liên quan
- Surréaliste (tính từ): thuộc về chủ nghĩa siêu thực, có tính chất siêu thực.
- Une image surréaliste. (Một hình ảnh siêu thực.)
- Surréaliste (danh từ): người theo chủ nghĩa siêu thực, nghệ sĩ siêu thực.
- Les surréalistes se sont réunis à Paris. (Các nghệ sĩ siêu thực đã tụ họp ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement surréaliste: trào lưu siêu thực (cách gọi nhấn mạnh vào khía cạnh phong trào nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "surréalisme")
danh từ giống đực
- (văn học) thơ ca chủ nghĩa siêu thực
- (nghệ thuật) người theo khuynh hướng siêu thực