sursalaire

Học thuật
Thân thiện
sursalaire

Un ouvrier reçoit un sursalaire pour son travail supplémentaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền công thêm, tiền lương phụ trội: Khoản tiền được trả thêm ngoài mức lương cơ bản hoặc lương chính thức, thường là do làm thêm giờ, thành tích đặc biệt, hoặc làm việc trong điều kiện đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les employés ont reçu un sursalaire pour leurs heures supplémentaires. (Các nhân viên đã nhận được tiền công thêm cho số giờ làm thêm của họ.)
    • Le sursalaire est versé mensuellement en plus du salaire de base. (Tiền lương phụ trội được chi trả hàng tháng ngoài mức lương cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toucher un sursalaire": nhận tiền công thêm.

    • Il touche un sursalaire pour son travail de nuit. (Anh ấy nhận tiền công thêm cho công việc ca đêm của mình.)
  • "bénéficier d'un sursalaire": được hưởng tiền lương phụ trội.

    • Les ingénieurs bénéficient souvent d'un sursalaire en fin d'année. (Các kỹ thường được hưởng tiền lương phụ trội vào cuối năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (nữ tính, danh từ): tiền thưởng, phụ cấp. (Khác vớichỗ thườngmột khoản tiền thưởng cố định hoặc theo mục tiêu, trong khi thường gắn với mức tăng lương hoặc phụ trội tính theo thời gian/điều kiện làm việc.)
  • Complément de salaire (danh từ giống đực): khoản bổ sung lương. (Có nghĩa rất gần với .)
Từ đồng nghĩa
  • Supplément de salaire: khoản tiền lương bổ sung.
  • Majoration de salaire: khoản tăng lương, phụ cấp lương.
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp. Các cách dùng thường gặp đã được nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sursalaire".)

sursalaire

Un ouvrier reçoit un sursalaire pour son travail supplémentaire.

danh từ giống đực
  1. tiền công thêm