sursaturant

Học thuật
Thân thiện
sursaturant

Une solution sursaturante se forme lorsque l'on dissout trop de sucre dans de l'eau chaude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá bão hòa: Mô tả trạng thái của một dung dịch hoặc hơi chứa nhiều chất tan hơn mức có thể hòa tan trong điều kiện cân bằng bình thường. Đâymột trạng thái không ổn định, tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une solution sursaturante peut cristalliser soudainement. (Một dung dịch quá bão hòa có thể kết tinh đột ngột.)
    • La vapeur d'eau sursaturante est à l'origine de la formation des nuages. (Hơi nước quá bão hòanguồn gốc của sự hình thành mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solution sursaturante": Dung dịch quá bão hòa. Đâytrạng thái khi một dung dịch chứa nhiều chất tan hơn khả năng hòa tan của nhiệt độ áp suất nhất định.
    • La préparation d'une solution sursaturante nécessite un refroidissement lent. (Việc chuẩn bị một dung dịch quá bão hòa đòi hỏi quá trình làm lạnh chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sursaturation (danh từ giống cái): Sự quá bão hòa, trạng thái quá bão hòa.
    • La sursaturation est un état métastable. (Sự quá bão hòamột trạng thái bán ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Surconcentré (tính từ): Quá đậm đặc, siêu cô đặc. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt kỹ thuật.)
Từ trái nghĩa
  • Saturé (tính từ): Bão hòa. Chỉ trạng thái dung dịch hoặc hơi đã đạt đến điểm cân bằng, không thể hòa tan thêm chất tan.
    • Une solution saturée est en équilibre avec le solide non dissous. (Một dung dịch bão hòatrạng thái cân bằng với chất rắn chưa tan.)
sursaturant

Une solution sursaturante se forme lorsque l'on dissout trop de sucre dans de l'eau chaude.

tính từ
  1. quá bão hòa
    • Vapeur sursaturante
      hơi quá bão hòa