sursaturation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quá bão hòa: Trạng thái của một dung dịch chứa nhiều chất tan hơn lượng có thể hòa tan trong điều kiện bình thường, hoặc trạng thái chứa vượt quá mức độ bão hòa cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sursaturation de la solution a provoqué la cristallisation. (Sự quá bão hòa của dung dịch đã gây ra hiện tượng kết tinh.)
- Le marché du travail est en état de sursaturation. (Thị trường lao động đang trong tình trạng quá bão hòa.)
- La sursaturation de l'air en vapeur d'eau peut entraîner des précipitations. (Sự quá bão hòa hơi nước trong không khí có thể dẫn đến giáng thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "atteindre un point de sursaturation": đạt đến điểm quá bão hòa.
- L'économie a atteint un point de sursaturation. (Nền kinh tế đã đạt đến điểm quá bão hòa.)
- "état de sursaturation": trạng thái quá bão hòa.
- Le système est maintenu dans un état de sursaturation instable. (Hệ thống được duy trì trong một trạng thái quá bão hòa không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Sursaturer (động từ): làm quá bão hòa.
- Il faut éviter de sursaturer le marché. (Cần tránh làm quá bão hòa thị trường.)
- Sursaturé, sursaturée (tính từ): ở trạng thái quá bão hòa.
- Une solution sursaturée est très instable. (Một dung dịch quá bão hòa rất không ổn định.)
- Saturation (danh từ giống cái): sự bão hòa (mức độ bình thường, trước khi đạt đến "sursaturation").
- La saturation du marché est un problème courant. (Sự bão hòa thị trường là một vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Surconcentration: sự tập trung quá mức.
- Excès: sự dư thừa, vượt quá mức.
Từ trái nghĩa
- Sous-saturation: sự chưa bão hòa.
- Dilution: sự pha loãng.
danh từ giống cái
- sự quá bão hòa