sursaturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho quá bão hòa: Hành động thêm một chất vào một dung dịch đã đạt đến trạng thái bão hòa, khiến cho lượng chất tan vượt quá mức mà dung dịch thông thường có thể hòa tan ở điều kiện đó.
- Làm cho chán phè, làm cho ngập tràn đến mức không thể tiếp nhận thêm: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc cung cấp quá nhiều thông tin, kích thích hoặc một thứ gì đó đến mức gây ra cảm giác mệt mỏi, chán ngán hoặc không thể tiếp thu thêm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- En refroidissant brutalement la solution, on peut la sursaturer en sucre. (Bằng cách làm lạnh đột ngột dung dịch, người ta có thể làm cho nó quá bão hòa đường.)
- Les publicités incessantes sursaturent les consommateurs d'informations. (Các quảng cáo không ngừng làm người tiêu dùng chán phè vì thông tin.)
- Ne sursature pas ton emploi du temps, tu vas t'épuiser. (Đừng làm cho lịch trình của con quá ngập tràn, con sẽ kiệt sức đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être sursaturé(e) (bị động): Ở trạng thái quá bão hòa hoặc bị ngập tràn.
- Le marché est sursaturé de produits similaires. (Thị trường đang quá bão hòa với các sản phẩm tương tự.)
- Je me sens sursaturé de mauvaises nouvelles. (Tôi cảm thấy bản thân bị ngập tràn bởi những tin tức xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sursaturation (danh từ giống cái): Sự quá bão hòa; tình trạng chán phè, ngập tràn.
- La sursaturation du marché a conduit à une guerre des prix. (Tình trạng quá bão hòa của thị trường đã dẫn đến một cuộc chiến giá cả.)
- Saturer (ngoại động từ): Làm bão hòa; làm đầy, làm ngập đến mức tối đa (nghĩa yếu hơn 'sursaturer').
- Saturer une éponge d'eau. (Làm cho miếng bọt biển thấm đẫm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Combler (động từ): Làm cho đầy, thỏa mãn hoàn toàn (thường theo nghĩa tích cực).
- Assommer (động từ): Làm cho chán ngấy, làm mệt mỏi (nghĩa ẩn dụ, mạnh hơn).
- Gaver (động từ): Nhồi nhét, cho ăn quá nhiều (nghĩa ẩn dụ rất mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với 'sursaturer' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sursaturer'.)
ngoại động từ
- làm cho quá bão hòa
- làm cho chán phè