surseoir

Học thuật
Thân thiện
surseoir

Le juge a décidé de surseoir au procès.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hoãn lại, đình hoãn: Hành động trì hoãn một quyết định, một bản án hoặc một hành động chính thức nào đó. Đâynghĩa cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
  2. Nội động từ (được sử dụng với giới từ ):
    • Hoãn lại, đình hoãn: (Trong lĩnh vực pháp lý) Hành động quyết định tạm dừng hoặc trì hoãn việc thực hiện một quyết định tư pháp, một bản án hoặc một thủ tục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tribunal a décidé de surseoir le jugement. (Tòa án đã quyết định hoãn phiên xử.)
  • Nội động từ (với ):
    • La cour a sursis à l'exécution de la peine. (Tòa án đã hoãn thi hành án.)
    • Il faut surseoir à toute décision hâtive. (Cần phải hoãn mọi quyết định vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surseoir à statuer": (Pháp lý) Hoãn việc ra phán quyết.
    • Le juge a sursis à statuer en attendant de nouveaux éléments. (Thẩm phán đã hoãn ra phán quyết trong khi chờ đợi các yếu tố mới.)
  • "Faire surseoir": Khiến cho phải hoãn lại.
    • Des circonstances exceptionnelles ont fait surseoir le projet. (Những tình huống đặc biệt đã khiến phải hoãn dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sursis (danh từ giống đực): Sự hoãn, thời gian hoãn; (luật) án treo.
    • un sursis de paiement (thời gian hoãn thanh toán)
    • condamné avec sursis (bị kết án treo)
  • Sursitaire (danh từ & tính từ): Người được hoãn (nhập ngũ); thuộc về án treo.
  • Sursoir (động từ): Đâymột dạng biến thể , đồng nghĩa với surseoir.
Từ đồng nghĩa
  • Ajourner: Hoãn lại (một phiên họp, một phiên tòa).
  • Différer: Trì hoãn, dời lại (một sự kiện).
  • Reporter: Dời lại, hoãn lại (một cuộc hẹn, một nhiệm vụ).
  • Suspendre: Tạm đình chỉ, tạm ngưng.
Từ trái nghĩa
  • Exécuter: Thi hành, thực hiện.
  • Accomplir: Hoàn thành.
  • Décider: Quyết định (ngay lập tức).
Lưu ý sử dụng
  • Surseoirmột từ tính trang trọng cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản hành chính, pháphoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, khi dùng với nghĩa "hoãn lại", các từ như reporter, différer hoặc ajourner phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
  • Dạng quá khứ phân từ phổ biếnsursis.
surseoir

Le juge a décidé de surseoir au procès.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) hoãn
    • Surseoir un jugement
      hoãn một vụ xử án
nội động từ
  1. (luật học, pháp lý) hoãn
    • Surseoir à une exécution capitale
      hoãn một vụ xử tử

Từ trái nghĩa