Avancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đưa ra phía trước, chìa ra: Hành động di chuyển một vật đó về phía trước hoặc đưa một bộ phận cơ thể ra phía trước.
    • Đề xuất, đưa ra: Trình bày một ý kiến, đề nghị hoặclẽ để người khác xem xét.
    • Thúc đẩy, làm cho tiến triển: Giúp một công việc, dự án tiến triển nhanh hơn hoặc tốt hơn.
    • Làm sớm hơn, thực hiện trước thời hạn: Di chuyển một sự kiện hoặc hành động đến một thời điểm sớm hơn dự định.
    • Ứng trước: Đưa tiền hoặc tài sản trước khi đến hạn thanh toán hoặc trước khi nhận được hàng hóa/dịch vụ tương ứng.
  2. Nội động từ:

    • Tiến lên, di chuyển về phía trước: Di chuyển bản thân hoặc phương tiện theo hướng về phía trước.
    • Tiến bộ, phát triển: Đạt được sự cải thiện hoặc tiến triển trong học tập, công việc.
    • Sắp xong, sắp hoàn thành: Chỉ trạng thái một công việc đanggiai đoạn cuối.
    • Chạy nhanh (đồng hồ): Chỉ chiếc đồng hồ chỉ thời gian sớm hơn so với giờ thực tế.
    • Nhô ra, lồi ra: Một phần của công trình kiến trúc hoặc vật thể nhô ra khỏi bề mặt chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il avance la main pour saluer. (Anh ấy đưa tay ra để chào.)
    • Le professeur avance une nouvelle théorie. (Giáo sư đề xuất mộtthuyết mới.)
    • Cette méthode avance le projet. (Phương pháp này thúc đẩy dự án.)
    • Nous avons avancé la réunion à lundi. (Chúng tôi đã dời cuộc họp lên sớm vào thứ Hai.)
    • La banque lui a avancé de l'argent. (Ngân hàng đã ứng trước tiền cho anh ta.)
  • Nội động từ:

    • L'armée avance vers la capitale. (Quân đội tiến về phía thủ đô.)
    • Elle avance vite dans son apprentissage du piano. ( ấy tiến bộ rất nhanh trong việc học piano.)
    • La construction du pont avance bien. (Việc xây dựng cây cầu sắp hoàn thành tốt.)
    • Ma montre avance de cinq minutes. (Đồng hồ của tôi chạy nhanh năm phút.)
    • Le toit avance au-dessus de la porte. (Mái nhà nhô ra phía trên cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire avancer": Làm cho tiến lên, thúc đẩy.
    • Il faut faire avancer les négociations. (Cần phải thúc đẩy các cuộc đàm phán.)
  • "Avancer en âge": Ngày càng lớn tuổi, có tuổi.
    • En avançant en âge, il est devenu plus sage. (Càng lớn tuổi, ông ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
  • "Avancer masqué": Hành động một cách thận trọng, giấu giếm ý định thật.
    • Dans ce milieu, il vaut mieux avancer masqué. (Trong môi trường này, tốt hơn hếtnên hành động thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avancé (adj): Tiên tiến, tiến bộ; đã tiến triển nhiều.
    • une technologie avancée (một công nghệ tiên tiến)
  • Avance (n.f): Sự tiến lên; khoản tiền ứng trước; sự vượt trước (về thời gian, khoảng cách).
    • prendre de l'avance (đi trước, vượt lên trước)
  • Avancement (n.m): Sự tiến triển; sự thăng tiến (trong công việc).
    • l'avancement d'une carrière (sự thăng tiến trong sự nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Proposer, soumettre (v): đề xuất, đưa ra.
  • Progresser, aller de l'avant (v): tiến bộ, tiến lên.
  • Accélérer, hâter (v): đẩy nhanh, thúc hối.
Từ trái nghĩa
  • Reculer (v): lùi lại, thụt lùi.
  • Retarder (v): làm chậm trễ, trì hoãn.
  • Retirer (v): rút lại, thu hồi (ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'avancer: Tiến lên phía trước (tự động).
    • Il s'avance vers la foule. (Anh ta tiến về phía đám đông.)
  • En avant: Về phía trước (cụm trạng từ).
    • Tout le monde, en avant! (Mọi người, tiến lên!)
Thành ngữ liên quan
  • "Avancer à pas de loup": Tiến lên một cách rón rén, thận trọng như chó sói.
    • Le chat avance à pas de loup vers l'oiseau. (Con mèo rón rén tiến lại gần con chim.)
  • "Ne pas avancer à grands pas": Tiến triển rất chậm.
    • Les travaux n'avancent pas à grands pas. (Công việc tiến triển chẳng đượcbao.)
ngoại động từ
  1. đưa ra trước, chìa ra
    • Avancer le bras
      chìa cánh tay ra
    • Avancer un pion sur l'échiquier
      đi một quân cờ trên bàn cờ
  2. đưa ra, đề xuất
    • Avancer une proposition
      đưa ra một đề nghị
  3. làm cho tiến triển, thúc đẩy
    • Avancer son travail
      làm cho công việc tiến triển
  4. thực hiện sớm hơn
    • Il a avancé son retour
      về sớm hơn, về trước thời gian dự định
  5. ứng trước
    • Avancer les gages
      ứng trước tiền công
nội động từ
  1. tiến lên
    • L'ennemi avance
      quân địch tiến lên
    • Avancez vers moi!
      hãy tiến về phía tôi
    • Avancer en grade
      được thăng cấp, được nâng bậc
    • Faire avancer un tonneau en le poussant
      đẩy một cái thùng đi
  2. nhanh
    • Ma montre avance de vingt minutes
      đồng hồ tôi sớm 20 phút (nhanh 20 phút)
  3. nhô ra
    • Ce mur avance
      cái tường này nhô ra
    • Le balcon avance d'un mètre sur le mur
      bao lơn nhô ra khỏi tường một mét
  4. tiến bộ
    • Avancer dans ses études
      học tập tiến bộ
  5. sắp xong, sắp tàn
    • Le travail avance
      công việc sắp xong
    • La nuit avance
      đêm đã khuya