Avancer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đưa ra phía trước, chìa ra: Hành động di chuyển một vật gì đó về phía trước hoặc đưa một bộ phận cơ thể ra phía trước.
- Đề xuất, đưa ra: Trình bày một ý kiến, đề nghị hoặc lý lẽ để người khác xem xét.
- Thúc đẩy, làm cho tiến triển: Giúp một công việc, dự án tiến triển nhanh hơn hoặc tốt hơn.
- Làm sớm hơn, thực hiện trước thời hạn: Di chuyển một sự kiện hoặc hành động đến một thời điểm sớm hơn dự định.
- Ứng trước: Đưa tiền hoặc tài sản trước khi đến hạn thanh toán hoặc trước khi nhận được hàng hóa/dịch vụ tương ứng.
Nội động từ:
- Tiến lên, di chuyển về phía trước: Di chuyển bản thân hoặc phương tiện theo hướng về phía trước.
- Tiến bộ, phát triển: Đạt được sự cải thiện hoặc tiến triển trong học tập, công việc.
- Sắp xong, sắp hoàn thành: Chỉ trạng thái một công việc đang ở giai đoạn cuối.
- Chạy nhanh (đồng hồ): Chỉ chiếc đồng hồ chỉ thời gian sớm hơn so với giờ thực tế.
- Nhô ra, lồi ra: Một phần của công trình kiến trúc hoặc vật thể nhô ra khỏi bề mặt chính.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il avance la main pour saluer. (Anh ấy đưa tay ra để chào.)
- Le professeur avance une nouvelle théorie. (Giáo sư đề xuất một lý thuyết mới.)
- Cette méthode avance le projet. (Phương pháp này thúc đẩy dự án.)
- Nous avons avancé la réunion à lundi. (Chúng tôi đã dời cuộc họp lên sớm vào thứ Hai.)
- La banque lui a avancé de l'argent. (Ngân hàng đã ứng trước tiền cho anh ta.)
Nội động từ:
- L'armée avance vers la capitale. (Quân đội tiến về phía thủ đô.)
- Elle avance vite dans son apprentissage du piano. (Cô ấy tiến bộ rất nhanh trong việc học piano.)
- La construction du pont avance bien. (Việc xây dựng cây cầu sắp hoàn thành tốt.)
- Ma montre avance de cinq minutes. (Đồng hồ của tôi chạy nhanh năm phút.)
- Le toit avance au-dessus de la porte. (Mái nhà nhô ra phía trên cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire avancer": Làm cho tiến lên, thúc đẩy.
- Il faut faire avancer les négociations. (Cần phải thúc đẩy các cuộc đàm phán.)
- "Avancer en âge": Ngày càng lớn tuổi, có tuổi.
- En avançant en âge, il est devenu plus sage. (Càng lớn tuổi, ông ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
- "Avancer masqué": Hành động một cách thận trọng, giấu giếm ý định thật.
- Dans ce milieu, il vaut mieux avancer masqué. (Trong môi trường này, tốt hơn hết là nên hành động thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Avancé (adj): Tiên tiến, tiến bộ; đã tiến triển nhiều.
- une technologie avancée (một công nghệ tiên tiến)
- Avance (n.f): Sự tiến lên; khoản tiền ứng trước; sự vượt trước (về thời gian, khoảng cách).
- prendre de l'avance (đi trước, vượt lên trước)
- Avancement (n.m): Sự tiến triển; sự thăng tiến (trong công việc).
- l'avancement d'une carrière (sự thăng tiến trong sự nghiệp)
Từ đồng nghĩa
- Proposer, soumettre (v): đề xuất, đưa ra.
- Progresser, aller de l'avant (v): tiến bộ, tiến lên.
- Accélérer, hâter (v): đẩy nhanh, thúc hối.
Từ trái nghĩa
- Reculer (v): lùi lại, thụt lùi.
- Retarder (v): làm chậm trễ, trì hoãn.
- Retirer (v): rút lại, thu hồi (ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'avancer: Tiến lên phía trước (tự động).
- Il s'avance vers la foule. (Anh ta tiến về phía đám đông.)
- En avant: Về phía trước (cụm trạng từ).
- Tout le monde, en avant! (Mọi người, tiến lên!)
Thành ngữ liên quan
- "Avancer à pas de loup": Tiến lên một cách rón rén, thận trọng như chó sói.
- Le chat avance à pas de loup vers l'oiseau. (Con mèo rón rén tiến lại gần con chim.)
- "Ne pas avancer à grands pas": Tiến triển rất chậm.
- Les travaux n'avancent pas à grands pas. (Công việc tiến triển chẳng được là bao.)
ngoại động từ
- đưa ra trước, chìa ra
- Avancer le braschìa cánh tay ra
- Avancer un pion sur l'échiquierđi một quân cờ trên bàn cờ
- đưa ra, đề xuất
- Avancer une propositionđưa ra một đề nghị
- làm cho tiến triển, thúc đẩy
- Avancer son travaillàm cho công việc tiến triển
- thực hiện sớm hơn
- Il a avancé son retournó về sớm hơn, nó về trước thời gian dự định
- ứng trước
- Avancer les gagesứng trước tiền công
nội động từ
- tiến lên
- L'ennemi avancequân địch tiến lên
- Avancez vers moi!hãy tiến về phía tôi
- Avancer en gradeđược thăng cấp, được nâng bậc
- Faire avancer un tonneau en le poussantđẩy một cái thùng đi
- nhanh
- Ma montre avance de vingt minutesđồng hồ tôi sớm 20 phút (nhanh 20 phút)
- nhô ra
- Ce mur avancecái tường này nhô ra
- Le balcon avance d'un mètre sur le murbao lơn nhô ra khỏi tường một mét
- tiến bộ
- Avancer dans ses étudeshọc tập tiến bộ
- sắp xong, sắp tàn
- Le travail avancecông việc sắp xong
- La nuit avanceđêm đã khuya