sursitaire

danh từ
  1. người được hưởng án treo
  2. người được hoãn tòng quân
tính từ
  1. được hưởng án treo
  2. được hoãn tòng quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sursitaire
Un jeune homme sursitaire poursuit ses études à l'université.