surtaxer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh thuế phụ thu: Hành động áp đặt một khoản thuế bổ sung, thường là trên một khoản thuế hiện có hoặc trên một phần thu nhập vượt quá một ngưỡng nhất định.
- Đánh thuế quá nặng: Hành động áp đặt mức thuế được coi là quá cao, quá mức hoặc không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de surtaxer les produits de luxe. (Chính phủ đã quyết định đánh thuế phụ thu vào các mặt hàng xa xỉ.)
- Beaucoup de petits commerçants estiment que l'État les surtaxe. (Nhiều tiểu thương cho rằng nhà nước đánh thuế quá nặng lên họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surtaxer les hauts revenus": đánh thuế phụ thu/đánh thuế nặng lên thu nhập cao.
- La nouvelle loi vise à surtaxer les hauts revenus pour financer les services sociaux. (Luật mới nhằm mục đích đánh thuế phụ thu lên các khoản thu nhập cao để tài trợ cho các dịch vụ xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Surtaxe (danh từ giống cái): thuế phụ thu, khoản thuế bổ sung.
- Une surtaxe de 10% sera appliquée. (Một khoản thuế phụ thu 10% sẽ được áp dụng.)
Surtaxable (tính từ): có thể bị đánh thuế phụ thu.
- Les bénéfices exceptionnels sont surtaxables. (Các khoản lợi nhuận bất thường là có thể bị đánh thuế phụ thu.)
Từ đồng nghĩa
- Surimposer: đánh thuế bổ sung (gần nghĩa với "đánh thuế phụ thu").
- Surcharger (fiscalement): đánh thuế quá nặng, đè gánh nặng thuế khóa lên.
Từ trái nghĩa
- Défiscaliser: giảm thuế, miễn thuế.
- Exonérer: miễn thuế.
ngoại động từ
- đánh thuế phụ thu
- đánh thuế quá nặng