survenance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xảy ra, sự xuất hiện bất ngờ: "survenance" chỉ một sự kiện xảy ra một cách đột ngột, không dự kiến trước.
- Sự sinh con sau khi đã làm chúc thư: Trong pháp lý, "survenance" đặc biệt chỉ việc một đứa trẻ được sinh ra sau thời điểm người lập di chúc đã hoàn tất chúc thư, có thể ảnh hưởng đến việc phân chia tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La survenance d'un orage a interrompu le pique-nique. (Sự xuất hiện bất ngờ của một cơn bão đã làm gián đoạn buổi dã ngoại.)
- La survenance d'un héritier après la rédaction du testament pose un problème juridique. (Việc sinh ra một người thừa kế sau khi soạn thảo di chúc đặt ra một vấn đề pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En cas de survenance d'un événement imprévu": Trong trường hợp xảy ra một sự kiện không lường trước.
- Le contrat prévoit les mesures à prendre en cas de survenance d'un événement imprévu. (Hợp đồng quy định các biện pháp cần thực hiện trong trường hợp xảy ra một sự kiện không lường trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Survenir (động từ): xảy ra, xuất hiện bất ngờ.
- Un problème est survenu pendant la réunion. (Một vấn đề đã xảy ra trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Apparition: sự xuất hiện.
- Occurrence: sự xảy ra, sự kiện.
danh từ giống cái
- (Survenance d'enfant) (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài