surventer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ, không ngôi (Impersonal Verb):
- (Hàng hải) Có gió mạnh lên, trời nổi gió mạnh: Động từ này mô tả hiện tượng thời tiết khi gió bắt đầu thổi mạnh hơn, đặc biệt được dùng trong ngữ cảnh hàng hải. Nó luôn được sử dụng với chủ ngữ giả "il" (nó).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les marins ont rentré les voiles car il survente. (Các thủy thủ đã cuốn buồm vì trời nổi gió mạnh.)
- Il faut se mettre à l'abri, on dirait qu'il survente. (Phải tìm chỗ trú ẩn thôi, có vẻ như gió đang mạnh lên.)
- La météo a prévu qu'il surventerait en fin d'après-midi. (Dự báo thời tiết cho biết sẽ có gió mạnh lên vào cuối buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quand il survente": Khi trời nổi gió mạnh / Khi có gió mạnh lên.
- Quand il survente, la mer devient dangereuse. (Khi trời nổi gió mạnh, biển trở nên nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vent (danh từ): gió.
- Un vent fort souffle. (Một cơn gió mạnh đang thổi.)
- Venter (động từ không ngôi): có gió.
- Il vente. (Trời có gió.)
- Rafale (danh từ giống cái): cơn gió mạnh, gió giật.
- Une rafale de vent a secoué les arbres. (Một cơn gió giật làm rung cây cối.)
Từ đồng nghĩa
- Le vent forcit / fraîchit: Gió mạnh / mát lên (cách diễn đạt thông thường hơn).
- La brise se lève: Gió nhẹ nổi lên (thường chỉ gió nhẹ).
- S'élever (dùng cho gió): Nổi lên, thổi mạnh lên.
- Le vent s'est élevé soudainement. (Gió đột nhiên nổi lên.)
Lưu ý sử dụng
- Surventer là một động từ không ngôi (verbe impersonnel), nghĩa là nó chỉ được dùng với chủ ngữ giả "il" (nó) để chỉ hiện tượng thời tiết. Bạn không thể nói "Le vent survente".
- Từ này mang tính chuyên môn và thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh hàng hải hoặc văn chương mô tả thời tiết khắc nghiệt. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "le vent forcit" hoặc "il y a du vent fort" hơn.
không ngôi
- (hàng hải) có gió mạnh lên
- Quand il surventekhi có gió mạnh lên