survenue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bất thần đến, sự xảy ra đột ngột: "survenue" chỉ sự xuất hiện, sự đến hoặc sự xảy ra một cách bất ngờ, không được dự đoán trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La survenue du président Hô au milieu des enfants. (Việc Hồ Chủ Tịch bất thần đến giữa đám trẻ em.)
- La survenue d'un orage a interrompu le pique-nique. (Sự xuất hiện đột ngột của một cơn giông đã làm gián đoạn buổi dã ngoại.)
- La survenue de cet événement a changé nos plans. (Sự xảy ra đột ngột của sự kiện này đã thay đổi kế hoạch của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la survenue de...": Vào lúc xảy ra đột ngột của..., khi... bất thần đến.
- À la survenue de l'hiver, les oiseaux migrent. (Khi mùa đông bất thần đến, các loài chim di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Survenir (động từ): Xảy ra đột ngột, đến bất thần.
- Un problème est survenu. (Một vấn đề đã xảy ra đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Apparition soudaine: Sự xuất hiện đột ngột.
- Arrivée imprévue: Sự đến không lường trước.
- Événement inattendu: Sự kiện bất ngờ.
Lưu ý
- "Survenue" là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "survenir". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này nhấn mạnh tính chất đột ngột, bất ngờ của sự việc, không phải một sự kiện được lên kế hoạch hay dự đoán.
danh từ giống cái
- (văn học) sự bất thần đến
- La survenue du président Hô au milieu des enfantsviệc Hồ Chủ Tịch bất thần đến giữa đám trẻ em