survenue

Học thuật
Thân thiện
survenue

Le président fait une survenue inattendue au milieu des enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bất thần đến, sự xảy ra đột ngột: "survenue" chỉ sự xuất hiện, sự đến hoặc sự xảy ra một cách bất ngờ, không được dự đoán trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La survenue du président au milieu des enfants. (Việc Hồ Chủ Tịch bất thần đến giữa đám trẻ em.)
    • La survenue d'un orage a interrompu le pique-nique. (Sự xuất hiện đột ngột của một cơn giông đã làm gián đoạn buổi dã ngoại.)
    • La survenue de cet événement a changé nos plans. (Sự xảy ra đột ngột của sự kiện này đã thay đổi kế hoạch của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la survenue de...": Vào lúc xảy ra đột ngột của..., khi... bất thần đến.
    • À la survenue de l'hiver, les oiseaux migrent. (Khi mùa đông bất thần đến, các loài chim di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Survenir (động từ): Xảy ra đột ngột, đến bất thần.
    • Un problème est survenu. (Một vấn đề đã xảy ra đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparition soudaine: Sự xuất hiện đột ngột.
  • Arrivée imprévue: Sự đến không lường trước.
  • Événement inattendu: Sự kiện bất ngờ.
Lưu ý
  • "Survenue" là một danh từ nguồn gốc từ động từ "survenir". thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất đột ngột, bất ngờ của sự việc, không phải một sự kiện được lên kế hoạch hay dự đoán.
survenue

Le président fait une survenue inattendue au milieu des enfants.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự bất thần đến
    • La survenue du président au milieu des enfants
      việc Hồ Chủ Tịch bất thần đến giữa đám trẻ em