survie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sống sót: Trạng thái tiếp tục sống hoặc tồn tại sau một tai nạn, thảm họa, hoặc tình huống nguy hiểm.
- Sự sống thêm: Khoảng thời gian sống được kéo dài, đặc biệt sau một căn bệnh nghiêm trọng hoặc nhờ một biện pháp y tế.
- (Tôn giáo) Cuộc sống ở thế giới bên kia: Sự tồn tại hoặc sự sống sau khi chết, theo quan niệm tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les techniques de survie sont essentielles en forêt. (Các kỹ thuật sinh tồn là thiết yếu trong rừng.)
- La survie de l'espèce est menacée par la pollution. (Sự sống sót của loài đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.)
- Il ne pense qu'à la survie dans l'au-delà. (Anh ta chỉ nghĩ đến cuộc sống ở thế giới bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Question de survie": Vấn đề sinh tử, vấn đề sống còn.
- Pour cette entreprise, innover est une question de survie. (Đối với công ty này, đổi mới là một vấn đề sống còn.)
"Instinct de survie": Bản năng sinh tồn.
- Son instinct de survie l'a poussé à agir rapidement. (Bản năng sinh tồn đã thúc đẩy anh ta hành động nhanh chóng.)
Biến thể và từ liên quan
Survivre (động từ): Sống sót, tồn tại sau.
- Peu de passagers ont survécu au crash. (Rất ít hành khách sống sót sau vụ tai nạn máy bay.)
Survivant, survivante (danh từ/ tính từ): Người sống sót; còn sót lại.
- Les survivants de la catastrophe ont été secourus. (Những người sống sót sau thảm họa đã được cứu hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Pérénnité: Sự trường tồn, sự lâu dài (nhấn mạnh tính bền vững).
- Subsistance: Sự sinh sống, sự tồn tại (nhấn mạnh vào các điều kiện vật chất để sống).
Các cụm từ liên quan
Lutter pour la survie: Đấu tranh để sinh tồn.
- Ces animaux luttent pour leur survie dans un environnement hostile. (Những con vật này đấu tranh để sinh tồn trong một môi trường thù địch.)
Assurer la survie de quelque chose: Đảm bảo sự tồn tại của cái gì đó.
- Ce traité assure la survie de la paix dans la région. (Hiệp ước này đảm bảo sự tồn tại của hòa bình trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Tenir à quelque chose comme à la prunelle de ses yeux / comme à sa survie: Coi cái gì đó quý như ngọc, cần thiết như sự sống còn.
- Il tient à cette tradition comme à sa survie. (Anh ấy coi truyền thống này quý như sự sống còn của mình.)
danh từ giống cái
- sự sống sót
- sự sống thêm
- Une survie de quelques mois grâce à une greffe du coeurnhờ ghép tim mà sống thêm được vài tháng
- (tôn giáo) cuộc sống ở thế giới bên kia