surf

/sə:f/
Học thuật
Thân thiện
surf

Un surfeur glisse sur une grande vague bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn lướt sóng: Môn thể thao dưới nước người chơi đứng trên một tấm ván di chuyển trên các con sóng đang chuyển động.
    • Hành động lướt sóng: Chỉ hành động cụ thể của việc thực hành môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il pratique le surf depuis cinq ans. (Anh ấy đã luyện tập môn lướt sóng được năm năm rồi.)
    • Le surf est très populaire sur cette côte. (Môn lướt sóng rất phổ biếnvùng bờ biển này.)
    • J'ai regardé un film sur le surf. (Tôi đã xem một bộ phim về lướt sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du surf": chơi môn lướt sóng, đi lướt sóng.

    • Nous allons faire du surf ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi lướt sóng vào cuối tuần này.)
  • "école de surf": trường dạy lướt sóng.

    • Il a pris des cours dans une école de surf. (Anh ấy đã tham gia các khóa họcmột trường dạy lướt sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfer (verbe): lướt sóng (động từ).

    • Il adore surfer. (Anh ấy rất thích lướt sóng.)
  • Surfeur/Surfeuse (nom): người lướt sóng (nam/nữ).

    • Les surfeurs attendent la bonne vague. (Những người lướt sóng đang chờ đợi con sóng phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Planche à voile: môn lướt ván buồm (một môn thể thao nước khác, nhưng khác biệt).
  • Glisse: trượt (thuật ngữ chung cho các môn thể thao trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "surf" với nghĩa lướt sóng)

surf

Un surfeur glisse sur une grande vague bleue.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn lướt sóng nhào