survirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành): Hành động khi phần đuôi (phía sau) của một chiếc xe ô tô bị trượt và văng ra ngoài, đặc biệt là khi xe vào cua hoặc trên đường trơn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La voiture a surviré dans le virage à cause de la pluie. (Chiếc xe ô tô đã trượt đuôi văng ra ở khúc cua vì trời mưa.)
- Attention à ne pas survirer sur ce chemin glacé ! (Cẩn thận đừng để trượt đuôi văng ra trên con đường băng giá này!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "risquer de survirer": có nguy cơ bị trượt đuôi văng ra.
- À cette vitesse, le véhicule risque de survirer. (Ở tốc độ này, chiếc xe có nguy cơ bị trượt đuôi văng ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-virer (nội động từ): Hiện tượng trượt bánh trước, khi phần đầu xe không bám đường và trượt ra ngoài khi vào cua. Đây là hiện tượng ngược lại với "survirer".
- Déraper (nội động từ): Trượt bánh, trượt lết (nói chung cho các phương tiện).
Từ đồng nghĩa
- Partir en tête-à-queue: Quay vòng, xoay tròn (một dạng mất kiểm soát nghiêm trọng hơn, thường là hậu quả của việc "survirer").
- Perdre l’adhérence de l’arrière: Mất độ bám đường ở phía sau.
nội động từ
- trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành)