survirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành): Hành động khi phần đuôi (phía sau) của một chiếc xe ô bị trượt văng ra ngoài, đặc biệt là khi xe vào cua hoặc trên đường trơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La voiture a surviré dans le virage à cause de la pluie. (Chiếc xe ô đã trượt đuôi văng ra ở khúc cua trời mưa.)
    • Attention à ne pas survirer sur ce chemin glacé ! (Cẩn thận đừng để trượt đuôi văng ra trên con đường băng giá này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "risquer de survirer": nguy bị trượt đuôi văng ra.
    • À cette vitesse, le véhicule risque de survirer. (Ở tốc độ này, chiếc xe nguy bị trượt đuôi văng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-virer (nội động từ): Hiện tượng trượt bánh trước, khi phần đầu xe không bám đường trượt ra ngoài khi vào cua. Đâyhiện tượng ngược lại với "survirer".
  • Déraper (nội động từ): Trượt bánh, trượt lết (nói chung cho các phương tiện).
Từ đồng nghĩa
  • Partir en tête-à-queue: Quay vòng, xoay tròn (một dạng mất kiểm soát nghiêm trọng hơn, thườnghậu quả của việc "survirer").
  • Perdre l’adhérence de l’arrière: Mất độ bám đườngphía sau.
nội động từ
  1. trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành)