survivance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sống sót: Trạng thái tiếp tục tồn tại sau một sự kiện khó khăn, nguy hiểm hoặc một giai đoạn đã kết thúc.
- Tàn dư, tàn tích: Một phần, một tập quán, một ý tưởng hoặc một đặc điểm còn sót lại từ quá khứ, vẫn tồn tại dù hoàn cảnh gốc đã thay đổi hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La survivance de certaines traditions est fascinante. (Sự tồn tại dai dẳng của một số truyền thống thật thú vị.)
- Ce monument est une survivance de l'époque médiévale. (Công trình này là một tàn tích từ thời trung cổ.)
- Ils ont célébré la survivance de leur culture. (Họ đã ăn mừng sự sống sót của nền văn hóa mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une survivance de...": Là một tàn dư/tàn tích của...
- Cette coutume est une survivance des croyances païennes. (Tập tục này là một tàn dư của những tín ngưỡng ngoại giáo.)
"Assurer la survivance de...": Đảm bảo sự tồn tại/sự sống sót của...
- Leur objectif est d'assurer la survivance de l'espèce. (Mục tiêu của họ là đảm bảo sự sống sót của loài.)
Biến thể và từ gần giống
Survivant, survivante (danh từ/ tính từ): Người sống sót; còn sống sót.
- Les survivants de la catastrophe. (Những người sống sót sau thảm họa.)
Survie (danh từ giống cái): Sự sống sót (thường nhấn mạnh đến quá trình, điều kiện để duy trì sự sống).
- Lutte pour la survie. (Cuộc đấu tranh để sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Pérennité: Tính lâu dài, sự trường tồn.
- Persistance: Sự dai dẳng, sự bền bỉ.
- Rémanence: Sự còn lại, sự lưu lại (thường dùng cho hiện tượng, ảnh hưởng).
- Vestige: Dấu vết, tàn tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "survivance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "survivance")
danh từ giống cái
- sự sống sót
- sự rớt lại; cái rớt lại, tàn dư, tàn tích
- Survivances de l'ancien régimenhững tàn dư của chế độ cũ