survivorship

/sə'vaivəʃip/
Học thuật
Thân thiện
survivorship

A person's survivorship is a key legal concept in estate planning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng người sống sót: Trạng thái hoặc thực tế của việc tiếp tục sống sau một sự kiện nguy hiểm, khó khăn, bệnh tật hoặc thảm họa.
    • (Pháp ) Quyền kiêm hưởng: Quyền sở hữu tài sản chung tự động chuyển cho người đồng sở hữu còn sống khi người kia qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tình trạng sống sót):

    • The survivorship rate for this type of cancer has improved significantly. (Tỷ lệ sống sót cho loại ung thư này đã được cải thiện đáng kể.)
    • Her survivorship after the shipwreck was a miracle. (Việc ấy sống sót sau vụ đắm tàu một phép màu.)
  • Danh từ (Quyền kiêm hưởng):

    • The property was held in joint tenancy with the right of survivorship. (Bất động sản được nắm giữ dưới hình thức đồng sở hữu với quyền kiêm hưởng.)
    • Survivorship ensures the asset passes directly to the surviving partner. (Quyền kiêm hưởng đảm bảo tài sản được chuyển trực tiếp cho người còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Survivorship bias": Thiên kiến sống sót, một lỗi logic xảy ra khi chỉ tập trung vào những cá nhân hoặc sự vật "sống sót" qua một quá trình lựa chọn bỏ qua những cá nhân không sống sót chúng ít hiện diện hơn.
    • The study's conclusions were flawed due to survivorship bias. (Kết luận của nghiên cứu bị sai lệch do thiên kiến sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Survivor (n): Người sống sót, người còn sống.

    • The survivors of the earthquake were provided with aid. (Những người sống sót sau trận động đất đã được cung cấp viện trợ.)
  • Survive (v): Sống sót, tồn tại.

    • Few plants can survive in such harsh conditions. (Rất ít loài thực vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuation: Sự tiếp tục tồn tại.
  • Endurance: Sự chịu đựng, sự tồn tại bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "survivorship".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "survivorship".)

survivorship

A person's survivorship is a key legal concept in estate planning.

danh từ
  1. tình trạng người sống sót
  2. (pháp ) quyền kiêm hưởng (của người cùng thuê sau khi người kia đã chết)