survivre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Còn sống, sống sót: Chỉ trạng thái tiếp tục duy trì sự sống sau một sự kiện khó khăn, nguy hiểm hoặc thảm họa.
- Tiếp tục tồn tại, vẫn sống mãi: Chỉ việc một thứ gì đó (như danh tiếng, tác phẩm) vẫn còn tồn tại hoặc được nhớ đến lâu dài sau khi nguồn gốc của nó (người, thời đại) đã không còn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Seuls trois alpinistes ont survécu à l'avalanche. (Chỉ có ba nhà leo núi sống sót sau vụ tuyết lở.)
- Cette coutume ancienne survit encore dans quelques villages. (Tập tục cổ xưa này vẫn tồn tại trong một vài ngôi làng.)
- Comment les plantes peuvent-elles survivre avec si peu d'eau ? (Làm sao cây cối có thể sống sót với quá ít nước như vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
"survivre à quelque chose/quelqu'un": sống sót sau một điều gì đó; sống lâu hơn ai đó.
- Il a survécu à une grave maladie. (Anh ấy đã sống sót sau một căn bệnh nghiêm trọng.)
- Elle a survécu à tous ses frères et sœurs. (Bà ấy đã sống lâu hơn tất cả các anh chị em của mình.)
"survivre de/avec quelque chose": sống sót nhờ vào thứ gì đó, với một thứ gì đó (thường là ít ỏi).
- Les réfugiés survivent avec de maigres rations. (Những người tị nạn sống sót nhờ khẩu phần ăn ít ỏi.)
Biến thể và từ liên quan
Survivant, survivante (danh từ): người sống sót.
- Les survivants du naufrage ont été secourus. (Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã được cứu.)
Survie (danh từ giống cái): sự sống sót.
- La survie de l'espèce est menacée. (Sự sống sót của loài đang bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Périr (động từ): chết, thiệt mạng (nghĩa trái ngược).
- Subsister (động từ): tồn tại, còn lại (nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại).
- Tenir le coup (cụm từ thông tục): trụ vững, chịu đựng được.
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
Lutter pour survivre: đấu tranh để sinh tồn.
- Dans le désert, chaque être lutte pour survivre. (Trong sa mạc, mọi sinh vật đều đấu tranh để sinh tồn.)
Un instinct de survie: bản năng sinh tồn.
- Face au danger, son instinct de survie a pris le dessus. (Đối mặt với nguy hiểm, bản năng sinh tồn của anh ta đã trỗi dậy.)
nội động từ
- còn sống, sống sót
- Survivre à son épouxcòn sống sau khi chồng chết
- Survivre à la catastrophesống sót trong tai nạn
- tiếp tục sống
- Il ne peut survivre à son honneuranh ta không thể tiếp tục sống sau khi đã mất hết danh dự
- vẫn sống mãi (về sau)
- L'oeuvre d'art survit à son auteurtác phẩm nghệ thuật vẫn sống mãi sau khi tác giả đã mất