survoltage

Học thuật
Thân thiện
survoltage

Un technicien vérifie le niveau de survoltage sur un appareil électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quá áp, sự quá điện áp: Hiện tượng điện áp trong một mạch điện hoặc trên một thiết bị điện tăng lên cao hơn mức định mức hoặc mức cho phép trong một khoảng thời gian ngắn, có thể gây hư hỏng thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une surtension due à la foudre a endommagé l'ordinateur. (Một sự quá áp do sét đã làm hỏng máy tính.)
    • Il est conseillé de brancher les appareils sensibles sur une prise avec protection contre les survoltages. (Người ta khuyên nên cắm các thiết bị nhạy cảm vào ổ cắm bảo vệ chống quá áp.)
    • Le parasurtenseur protège contre les pics de survoltage. (Bộ chống sét lan truyền bảo vệ khỏi các đỉnh xung quá áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "survoltage transitoire": quá áp đột biến, quá áp thoáng qua.
    • Les survoltages transitoires sont très brefs mais peuvent être destructeurs. (Các quá áp đột biến rất ngắn nhưng có thể gây phá hủy.)
  • "protection contre le survoltage": sự bảo vệ chống quá áp.
    • Cette multiprise intègre une protection contre le survoltage. (Bộ chia ổ cắm này tích hợp tính năng bảo vệ chống quá áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Surtension (n.f): Từ đồng nghĩa chính xác với "survoltage", cùng chỉ hiện tượng quá điện áp.
  • Parasurtenseur (n.m): Thiết bị chống quá áp, cầu chì chống sét lan truyền.
  • Sous-tension (n.f): Hiện tượng ngược lại, chỉ sự sụt áp, điện áp thấp hơn mức định mức.
Từ đồng nghĩa
  • Surtension: quá áp, quá điện áp (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Pic de tension: đỉnh điện áp, xung điện áp (thường chỉ sự tăng áp rất ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

survoltage

Un technicien vérifie le niveau de survoltage sur un appareil électronique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) như surtension