survolteur-dévolteur
Học thuậtThân thiện
Un technicien utilise un survolteur-dévolteur pour ajuster la tension d'un circuit.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái tăng giảm áp, cái ổn áp: Một thiết bị điện tử có chức năng điều chỉnh và ổn định điện áp đầu ra, có thể tăng (survolte) hoặc giảm (dévolte) điện áp đầu vào để đạt được mức điện áp mong muốn và ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour protéger l'ordinateur des variations de tension, il est connecté à un survolteur-dévolteur. (Để bảo vệ máy tính khỏi sự biến động điện áp, nó được kết nối với một cái ổn áp.)
- Le technicien a installé un nouveau survolteur-dévolteur dans le système. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một cái tăng giảm áp mới trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, điện tử hoặc công nghiệp để chỉ một loại bộ ổn áp cụ thể có khả năng điều chỉnh hai chiều (tăng và giảm), khác với các thiết bị chỉ có chức năng tăng áp () hoặc chỉ giảm áp ().
Biến thể và từ gần giống
- Stabilisateur de tension (n.m): Bộ ổn định điện áp, bộ ổn áp. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
- Régulateur de tension (n.m): Bộ điều chỉnh điện áp.
- Onduleur (n.m): Bộ lưu điện (UPS - Uninterruptible Power Supply), thường có chức năng ổn áp và cung cấp điện dự phòng.
Từ đồng nghĩa
- Stabilisateur de tension: Bộ ổn áp.
- Régulateur de tension: Bộ điều chỉnh điện áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Un technicien utilise un survolteur-dévolteur pour ajuster la tension d'un circuit.
danh từ giống đực
- (điện học) cái tăng giảm áp, cái ổn áp