surélever

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đắp cao lên, xây cao lên: Hành động làm cho một công trình xây dựng trở nên cao hơn bằng cách thêm phần mới lên trên.
    • Tăng quá cao: Hành động nâng mức độ hoặc giá trị của một thứ đó lên quá mức bình thường hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • (Người ta đã xây cao ngôi nhà này lên một tầng.)
  • Surélever les prix. (Tăng quá cao giá hàng.)
  • (Để thêm không gian, họ đã quyết định nâng cao mái nhà.)
  • (Không nên nâng cao tầm quan trọng của sự việc này quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surélever un débat": nâng một cuộc tranh luận lên một tầm cao hơn (thườngvề mặt đạo đức, triết lý).
    • Le journaliste a tenté de surélever le débat en évoquant des principes éthiques. (Nhà báo đã cố gắng nâng cuộc tranh luận lên bằng cách đề cập đến các nguyên tắc đạo đức.)
  • "se surélever" (dạng phản thân, ít dùng): tự nâng mình lên, vượt lên trên.
    • L'esprit cherche à se surélever au-dessus des contingences matérielles. (Tinh thần tìm cách vươn lên trên những ràng buộc vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Surélévation (danh từ giống cái): sự nâng cao, phần được xây thêm lên.
    • La surélévation de l'immeuble a été approuvée par la mairie. (Việc xây cao tòa nhà đã được tòa thị chính phê duyệt.)
  • Rehausser (ngoại động từ): nâng cao, làm tăng thêm (thường dùng cho giá trị, vẻ đẹp, mức độ).
    • Ce tableau rehausse la beauté de la pièce. (Bức tranh này làm tăng thêm vẻ đẹp của căn phòng.)
  • Surenchérir (ngoại động từ): trả giá cao hơn; nói quá lên, phóng đại.
    • Il a surenchéri sur le prix. (Anh ta đã trả giá cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Augmenter la hauteur de: tăng chiều cao của.
  • Rehausser: nâng cao, tôn lên.
  • Exagérer: phóng đại, cường điệu (nghĩa bóng khi nói về việc tâng bốc quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Abaisser: hạ thấp xuống.
  • Diminuer: giảm bớt.
  • Raser: phá hủy ngang mặt đất, san bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "surélever" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "surélever".

ngoại động từ
  1. đắp cao lên, xây cao lên
    • On a surélevé d'un étage cette vieille maison
      người ta đã xây cao ngôi nhà này lên một tầng
  2. tăng quá cao
    • Surélever les prix
      tăng quá cao giá hàng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống