Abaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hạ, hạ thấp, buông xuống: Chỉ hành động làm cho một vật gì đó thấp hơn so với vị trí ban đầu.
- Làm hạ, làm giảm: Chỉ hành động làm giảm giá trị, mức độ, cường độ hoặc mức phạt của một thứ gì đó.
- Làm xẹp, hạ nhục: Chỉ hành động làm giảm uy tín, địa vị hoặc sự kiêu hãnh của một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le mécanicien doit abaisser la voiture pour la réparer. (Người thợ máy phải hạ thấp chiếc xe xuống để sửa chữa.)
- Le gouvernement a décidé d'abaisser les taxes sur les produits essentiels. (Chính phủ đã quyết định giảm thuế đối với các mặt hàng thiết yếu.)
- Ses critiques sévères visaient à abaisser son concurrent. (Những lời chỉ trích gay gắt của anh ta nhằm mục đích hạ nhục đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong toán học: Hạ một đường thẳng vuông góc.
- Pour résoudre ce problème géométrique, il faut d'abord abaisser une perpendiculaire. (Để giải bài toán hình học này, trước tiên phải hạ một đường vuông góc.)
Sử dụng trong ẩm thực: Làm mỏng bột (bằng cách cán).
- Abaisser la pâte à une épaisseur de deux millimètres. (Cán mỏng bột đến độ dày hai milimét.)
Biến thể và từ gần giống
- Abaissable (tính từ): Có thể hạ xuống được.
- Abaissement (danh từ): Sự hạ xuống, sự giảm sút.
- L'abaissement du niveau de l'eau est inquiétant. (Việc mực nước hạ thấp là đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Baisser: Hạ xuống, giảm xuống (nghĩa tổng quát hơn).
- Diminuer: Làm giảm bớt, thu nhỏ.
- Humilier: Làm nhục, hạ nhục (nghĩa về mặt tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Élever: Nâng lên, nâng cao.
- Augmenter: Tăng lên.
- Glorifier: Tôn vinh, ca ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'abaisser (đại từ động từ): Tự hạ mình, tự hạ thấp mình.
- Il ne s'abaissera jamais à mentir. (Anh ấy sẽ không bao giờ hạ mình đến mức nói dối.)
Thành ngữ liên quan
- Abaisser le ton: Hạ giọng, nói nhỏ hoặc dịu lại (thường trong tranh cãi).
- Je vous demande d'abaisser le ton, s'il vous plaît. (Tôi yêu cầu anh hãy hạ giọng xuống.)
ngoại động từ
- hạ, hạ thấp, buông xuống
- Abaisser un murhạ thấp bức tường
- Abaisser un storebuông mành xuống
- Abaisser une perpendiculaire(toán) hạ một đường vuông góc.
- làm hạ, làm giảm
- Abaisser un prixhạ giá
- Abaisser une peinegiảm tội
- làm xẹp
- Abaisser les orgueilleuxlàm xẹp hạng người kiêu
- Il cherche à abaisser ses adversairesnó tìm cách làm xẹp các địch thủ của mình