surérogatoire

Học thuật
Thân thiện
surérogatoire

Un paiement surérogatoire a été effectué par le client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Văn học) Thừa, làm quá phận sự: Chỉ một hành động, việc làm vượt quá yêu cầu hoặc nghĩa vụ bắt buộc, là không cần thiết.
    • Thêm vào, phụ trội: Chỉ cái gì đó được thực hiện ngoài phần đã đủ hoặc đã được quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un effort surérogatoire. (Một nỗ lực thừa / làm quá phận sự.)
    • Son geste était entièrement surérogatoire. (Cử chỉ của anh ta hoàn toànthừa.)
    • Un paiement surérogatoire. (Một khoản thanh toán thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acte surérogatoire": Hành động siêu nghĩa vụ, hành động làm nhiều hơn nghĩa vụ đạo đức tối thiểu đòi hỏi. Đâymột thuật ngữ trong triết học đạo đức.
    • Le sacrifice de soi est souvent considéré comme un acte surérogatoire. (Sự hy sinh bản thân thường được coi là một hành động siêu nghĩa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Surérogation (danh từ giống cái): Hành động làm thừa, sự làm quá phận sự.
    • La surérogation n'est pas exigée. (Việc làm thừa không được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Superflu: Thừa thãi, không cần thiết.
  • Excessif: Quá mức, thái quá.
  • Supplémentaire: Thêm vào, bổ sung (mang nghĩa trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
  • Nécessaire: Cần thiết.
  • Obligatoire: Bắt buộc.
  • Essentiel: Thiết yếu.
surérogatoire

Un paiement surérogatoire a été effectué par le client.

tính từ
  1. (văn học) học làm quá phận sự, thừa
    • Payement surérogatoire
      tiền trả thừa