sus-hépatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Trên gan: "sus-hépatique" là một thuật ngữ y học mô tả vị trí, cấu trúc hoặc mạch máu nằm ở phía trên của gan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La veine sus-hépatique draine le sang du foie. (Tĩnh mạch trên gan dẫn máu ra khỏi gan.)
- Une douleur dans la région sus-hépatique peut être un symptôme. (Cơn đau ở vùng trên gan có thể là một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong báo cáo y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu, chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, chụp cắt lớp) hoặc mô tả phẫu thuật để chỉ định vị trí chính xác.
- Le scanner a révélé une lésion sus-hépatique. (Máy chụp cắt lớp cho thấy một tổn thương ở vị trí trên gan.)
Biến thể và từ gần giống
Sus-hépatiques (adj, số nhiều): Dạng số nhiều của tính từ.
- Les veines sus-hépatiques. (Các tĩnh mạch trên gan.)
Hépatique (adj): (thuộc về) gan.
- L'artère hépatique. (Động mạch gan.)
Sous-hépatique (adj): Dưới gan (từ trái nghĩa phổ biến).
- La région sous-hépatique. (Vùng dưới gan.)
Từ đồng nghĩa
- Supra-hépatique (adj): Trên gan (từ đồng nghĩa chính xác trong thuật ngữ y học).
- La terminaison "supra-" est également utilisée. (Tiếp vị ngữ "supra-" cũng được sử dụng.)
Lưu ý về từ nguyên
- Từ này là từ ghép, bắt nguồn từ tiếng Latin:
- "Sus-": có nghĩa là "ở trên", "phía trên".
- "Hépatique": có nguồn gốc từ "hepar" (tiếng Hy Lạp) nghĩa là "gan".
- Do đó, nghĩa đen của "sus-hépatique" là "ở vị trí trên gan".
tính từ
- (giải phẫu) trên gan
- Veine sus-hépatiquetĩnh mạch trên gan