susceptibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hay động lòng, tính dễ tự ái: Trạng thái dễ bị tổn thương, dễ bị xúc phạm hoặc dễ nổi giận vì lòng tự trọng.
- Độ nhạy cảm, độ cảm (vật lý): Khả năng phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi một tác nhân vật lý bên ngoài, như từ trường.
- Tính nhạy cảm, tính mẫn cảm (từ cũ): Khả năng dễ dàng cảm nhận hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tinh thần hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa tâm lý):
- Il a une grande susceptibilité. (Anh ấy có tính rất dễ tự ái.)
- Il faut éviter de froisser sa susceptibilité. (Phải tránh làm tổn thương lòng tự ái của anh ta.)
Danh từ giống cái (nghĩa vật lý):
- La susceptibilité magnétique de ce matériau est élevée. (Độ cảm từ của vật liệu này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ménager la susceptibilité de quelqu'un": Nói hoặc hành động một cách thận trọng để không làm tổn thương, không chạm đến lòng tự ái của ai đó.
- En tant que manager, il doit ménager la susceptibilité de tous ses collaborateurs. (Là một quản lý, anh ấy phải biết giữ ý, tránh chạm đến lòng tự ái của tất cả cộng sự.)
"Blesser la susceptibilité de quelqu'un": Làm tổn thương, xúc phạm đến lòng tự ái của ai đó.
- Ses paroles ont blessé ma susceptibilité. (Lời nói của anh ta đã làm tổn thương lòng tự ái của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Susceptible (tính từ):
- Dễ bị, có thể: susceptible de changer (có thể thay đổi).
- Nhạy cảm, dễ tự ái: une personne susceptible (một người dễ tự ái).
- Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng (vật lý): un matériau susceptible aux variations de température (một vật liệu nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ).
Từ đồng nghĩa
- Sensibilité (danh từ giống cái): Tính nhạy cảm, sự mẫn cảm (có thể dùng trong cả ngữ cảnh tâm lý và vật lý, nhưng ít mang sắc thái "tự ái" mạnh như ).
- Vulnérabilité (danh từ giống cái): Tính dễ bị tổn thương (nhấn mạnh vào sự yếu đuối, dễ bị hại hơn là phản ứng vì lòng tự trọng).
- Irritabilité (danh từ giống cái): Tính dễ cáu kỉnh, dễ bị kích động (nhấn mạnh vào phản ứng giận dữ hơn là cảm giác bị xúc phạm).
Các cụm từ liên quan
- Susceptibilité électrique (danh từ giống cái): Độ cảm điện.
- Susceptibilité artistique (danh từ giống cái): Tính nhạy cảm nghệ thuật (cách dùng cổ hơn).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la susceptibilité à fleur de peau: Có tính rất dễ tự ái, lòng tự ái "nổi trên da", rất dễ bị chạm nọc.
- Fais attention à ce que tu dis, il a la susceptibilité à fleur de peau. (Cẩn thận lời nói của cậu đấy, anh ta là người cực kỳ dễ tự ái.)
danh từ giống cái
- tính hay động lòng, tính dễ tự ái
- Ménager la susceptibilité de quelqu'untránh không chạm đến tính hay động lòng của ai
- (vật lý học) độ nhạy cảm, độ cảm
- Susceptibilité magnétiqueđộ cảm từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tính nhạy cảm, tính mẫn cảm