susceptible

tính từ
  1. có thể, khả năng
    • Phrase qui est susceptible de deux interprétations
      câu có thể hai cách giải thích
    • Proposition susceptible de vous intéresser
      đề nghị có thể làm cho anh thích thú
  2. hay động lòng, dễ tự ái
    • Elle est bonne mais très susceptible
      chị ấy tử tế nhưng rất hay động lòng
  3. (từ , nghĩa ) nhạy cảm, mẫn cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "susceptible"

susceptible
Une proposition susceptible de vous intéresser.