susceptible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể, có khả năng: Dùng để diễn tả một điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc có thể được thực hiện.
- Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng: Chỉ một người dễ bị tác động bởi cảm xúc, lời nói hoặc dễ mắc một bệnh nào đó.
- Nhạy cảm, mẫn cảm (từ cũ): Có khả năng cảm nhận hoặc phản ứng nhanh nhạy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Có thể, có khả năng):
- Cette solution est susceptible de résoudre le problème. (Giải pháp này có thể giải quyết được vấn đề.)
- Un matériau susceptible de fondre à haute température. (Một vật liệu có thể nóng chảy ở nhiệt độ cao.)
Tính từ (Dễ bị tổn thương, dễ tự ái):
- Il ne faut pas plaisanter avec lui, il est très susceptible. (Đừng đùa với anh ấy, anh ấy rất dễ tự ái.)
- Les enfants sont plus susceptibles aux infections. (Trẻ em dễ bị nhiễm trùng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être susceptible de + infinitif": Có khả năng (làm gì đó).
- Ce comportement est susceptible de provoquer des conflits. (Hành vi này có khả năng gây ra xung đột.)
"susceptible à quelque chose": Dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó.
- Une personne susceptible aux critiques. (Một người dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Susceptibilité (danh từ giống cái): Tính dễ bị tổn thương, tính nhạy cảm; khả năng có thể xảy ra.
- La susceptibilité d'un individu. (Tính dễ tự ái của một cá nhân.)
- La susceptibilité d'une interprétation. (Khả năng có thể có của một cách giải thích.)
Từ đồng nghĩa
- Capable de: Có khả năng.
- Sensible: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
- Vulnérable: Dễ bị tổn thương.
Từ trái nghĩa
- Insensible: Vô cảm, không bị ảnh hưởng.
- Immunisé: Được miễn dịch.
- Imperméable à: Không bị ảnh hưởng bởi.
tính từ
- có thể, có khả năng
- Phrase qui est susceptible de deux interprétationscâu có thể có hai cách giải thích
- Proposition susceptible de vous intéresserđề nghị có thể làm cho anh thích thú
- hay động lòng, dễ tự ái
- Elle est bonne mais très susceptiblechị ấy tử tế nhưng rất hay động lòng
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhạy cảm, mẫn cảm