susdit

Học thuật
Thân thiện
susdit

L'homme susdit porte un chapeau et lit un journal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã nói đếntrên, đã đề cập trước đó: "susdit" là một tính từ dùng để chỉ một người, vật, hoặc sự việc đã được nhắc đến trong phần văn bản hoặc cuộc nói chuyện trước đó. giúp tránh lặp lại danh từ đầy đủ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đã nói đếntrên: Khi được sử dụng như một danh từ, "susdit" (giống đực, số ít) chỉ người đàn ông đã được đề cập trước đó. Dạng giống cái là "susdite".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La susdite loi a été modifiée. (Luật đã nói đếntrên đã được sửa đổi.)
    • Veuillez contacter le susdit employé. (Vui lòng liên hệ với nhân viên đã đề cậptrên.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le susdit a été convoqué. (Người đã nói đếntrên đã được triệu tập.)
    • Nous avons interrogé le susdit. (Chúng tôi đã thẩm vấn người đã đề cập trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc hành chính: "susdit" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc tài liệu phápđể tham chiếu chính xác đến một đối tượng đã được xác định rõ ràng trước đó.
    • Le locataire s'engage à respecter les clauses susdites. (Người thuê cam kết tôn trọng các điều khoản đã nêu trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Susdite (tính từ giống cái / danh từ giống cái): Dạng giống cái của "susdit".

    • La susdite personne est absente. (Người đã nói đếntrên (nữ) vắng mặt.)
  • Précité(e) (tính từ): Đã trích dẫntrên, đã nóitrên. Có nghĩa tương tự cũng thường dùng trong văn bản.

    • Conformément à l'article précité... (Theo như điều khoản đã trích dẫntrên...)
  • Ci-dessus (trạng từ): Ở trên, phía trên. Thường dùng để chỉ vị trí trong văn bản.

    • Voir les explications ci-dessus. (Xem giải thíchtrên.)
Từ đồng nghĩa
  • Précité(e): Đã nêu trên, đã trích dẫn.
  • Mentionné(e) ci-dessus: Được đề cậptrên.
  • Désigné(e) plus haut: Được chỉ địnhphần trên.
Lưu ý
  • Tính trang trọng: "Susdit" là một từ tính trang trọng cao, chủ yếu dùng trong văn viết, đặc biệtvăn bản hành chính, pháphoặc học thuật. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "celui/celle dont on a parlé" (người chúng ta đã nói đến) hoặc "la chose mentionnée avant" (điều được nhắc đến trước đó).
  • Thỏa thuận: Từ này luôn đề cập đến một thứ đó đã xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản hoặc ngữ cảnh.
susdit

L'homme susdit porte un chapeau et lit un journal.

tính từ
  1. đã nói đếntrên
    • La susdite personne
      người đã nói đếntrên
danh từ giống đực
  1. người đã nói đếntrên