susdit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã nói đến ở trên, đã đề cập trước đó: "susdit" là một tính từ dùng để chỉ một người, vật, hoặc sự việc đã được nhắc đến trong phần văn bản hoặc cuộc nói chuyện trước đó. Nó giúp tránh lặp lại danh từ đầy đủ.
Danh từ giống đực:
- Người đã nói đến ở trên: Khi được sử dụng như một danh từ, "susdit" (giống đực, số ít) chỉ người đàn ông đã được đề cập trước đó. Dạng giống cái là "susdite".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La susdite loi a été modifiée. (Luật đã nói đến ở trên đã được sửa đổi.)
- Veuillez contacter le susdit employé. (Vui lòng liên hệ với nhân viên đã đề cập ở trên.)
Danh từ giống đực:
- Le susdit a été convoqué. (Người đã nói đến ở trên đã được triệu tập.)
- Nous avons interrogé le susdit. (Chúng tôi đã thẩm vấn người đã đề cập trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc hành chính: "susdit" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc tài liệu pháp lý để tham chiếu chính xác đến một đối tượng đã được xác định rõ ràng trước đó.
- Le locataire s'engage à respecter les clauses susdites. (Người thuê cam kết tôn trọng các điều khoản đã nêu trên.)
Biến thể và từ gần giống
Susdite (tính từ giống cái / danh từ giống cái): Dạng giống cái của "susdit".
- La susdite personne est absente. (Người đã nói đến ở trên (nữ) vắng mặt.)
Précité(e) (tính từ): Đã trích dẫn ở trên, đã nói ở trên. Có nghĩa tương tự và cũng thường dùng trong văn bản.
- Conformément à l'article précité... (Theo như điều khoản đã trích dẫn ở trên...)
Ci-dessus (trạng từ): Ở trên, phía trên. Thường dùng để chỉ vị trí trong văn bản.
- Voir les explications ci-dessus. (Xem giải thích ở trên.)
Từ đồng nghĩa
- Précité(e): Đã nêu trên, đã trích dẫn.
- Mentionné(e) ci-dessus: Được đề cập ở trên.
- Désigné(e) plus haut: Được chỉ định ở phần trên.
Lưu ý
- Tính trang trọng: "Susdit" là một từ có tính trang trọng cao, chủ yếu dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính, pháp lý hoặc học thuật. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "celui/celle dont on a parlé" (người mà chúng ta đã nói đến) hoặc "la chose mentionnée avant" (điều được nhắc đến trước đó).
- Thỏa thuận: Từ này luôn đề cập đến một thứ gì đó đã xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản hoặc ngữ cảnh.
tính từ
- đã nói đến ở trên
- La susdite personnengười đã nói đến ở trên
danh từ giống đực
- người đã nói đến ở trên