suspensif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đình chỉ, tạm hoãn: "Suspensif" mô tả một hành động hoặc hiệu lực bị tạm dừng, chưa được thực hiện ngay lập tức mà phải chờ một điều kiện hoặc quyết định khác.
- (Ngôn ngữ học) Dùng để chỉ sự ngắt quãng, chờ đợi: Trong ngữ pháp, nó liên quan đến dấu câu biểu thị sự tạm dừng hoặc để ngỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le président a un droit de veto suspensif. (Tổng thống có quyền phủ quyết đình chỉ.)
- La décision du tribunal est suspensive : elle attend l'appel. (Phán quyết của tòa án có tính chất đình chỉ: nó đang chờ kháng cáo.)
- L'effet de ce contrat est suspensif à la condition de l'obtention d'un prêt. (Hiệu lực của hợp đồng này bị đình chỉ với điều kiện phải vay được một khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Condition suspensive": Điều kiện đình chỉ. Đây là một điều khoản trong hợp đồng mà hiệu lực của hợp đồng bị đình chỉ cho đến khi điều kiện đó được thỏa mãn.
- La vente est conclue sous condition suspensive d'obtention d'un permis de construire. (Việc mua bán được ký kết với điều kiện đình chỉ là phải có được giấy phép xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspension (n): Sự đình chỉ, sự treo.
- la suspension des hostilités (sự đình chỉ các hành động thù địch)
- Suspendre (v): Đình chỉ, hoãn lại, treo lên.
- suspendre un jugement (hoãn một bản án)
- Points de suspension (n.pl): Dấu chấm lửng (dấu câu "...").
- Il a marqué une pause avec des points de suspension... (Anh ấy đánh dấu một khoảng dừng bằng dấu chấm lửng...)
Từ đồng nghĩa
- Reporté: Bị hoãn lại.
- Conditionnel: Có điều kiện, tùy thuộc.
- Provisoire: Tạm thời.
Từ trái nghĩa
- Définitif: Dứt khoát, cuối cùng.
- Exécutoire: Có hiệu lực thi hành ngay.
- Immédiat: Tức thì.
tính từ
- đình chỉ
- Veto suspensifquyền phủ quyết đình chỉ
- points suspensifs(ngôn ngữ học) chấm lửng